Trang chủ page 16
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 - Xã Quảng Khê | Km 0 + 200 mét - Giáp ranh xã Đắk Nia | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 302 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét - Km 0 + 200 mét | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 303 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét - Km 0 + 200 mét | 624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 304 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường vào Bon Phi Mur - Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 305 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường vào Bon Phi Mur - Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 306 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê - Ngã ba đường vào Bon Phi Mur | 835.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 307 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê - Ngã ba đường vào Bon Phi Mur | 1.036.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 308 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Km 0 (Ngã năm Lâm trường Quảng Khê) về hướng thành phố Gia Nghĩa - Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 309 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Km 0 (Ngã năm Lâm trường Quảng Khê) về hướng thành phố Gia Nghĩa - Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 310 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Nam Sơ ni - Các tuyến đường nhựa >=3,5m còn lại - Xã Đắk Som | Ngã ba giao nhau với đường Đắk Nang - Hết đường có rải nhựa thuộc địa giới hành chính xã Đắk Som | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 311 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào Đắk Nang - Xã Đắk Som | Khu dân cư thôn 4 - | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 312 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào Đắk Nang - Xã Đắk Som | Khu dân cư thôn 2, 3 - | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 313 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào Đắk Nang - Xã Đắk Som | Khu dân cư thôn 1 - | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 314 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào Đắk Nang - Xã Đắk Som | Khu dân cư bon B'Dơng - | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 315 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào Đắk Nang - Xã Đắk Som | Ngã ba giao nhau với Quốc lộ 28 - Ngã ba đường nhựa bon B'Dơng | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 316 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường bê tông bon B'Nơr - Xã Đắk Som | Ngã ba giao nhau với Quốc lộ 28 +1000m - Hết đường bê tông | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 317 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường bê tông bon B'Nơr - Xã Đắk Som | Ngã ba giao nhau với Quốc lộ 28 - Ngã ba giao nhau với Quốc lộ 28 +1000m | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 318 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Đắk Som | Đất ở các khu vực còn lại khác - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 319 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Đắk Som | Đất ở các đường liên thôn cấp phối mặt đường >= 3,5 m - | 64.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 320 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Đắk Som | Đất ở các tuyến đường bê tông các thôn - | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |