Trang chủ page 22
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy dương) - Xã Quảng Sơn | Đỉnh dốc 27 - Đỉnh dốc 27 + 100m | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 422 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy âm) - Xã Quảng Sơn | Giáp ranh xã Đắk Ha - Đỉnh dốc 27 | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 423 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy dương) - Xã Quảng Sơn | Giáp ranh xã Đắk Ha - Đỉnh dốc 27 | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 424 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục Đường số 14 - Xã Quảng Khê | Ngã tư giao nhau với trục số 8 - Ngã ba giao nhau với trục số 4 | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 425 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục Đường số 14 - Xã Quảng Khê | Ngã ba giao nhau với trục số 5 - Ngã tư giao nhau với trục số 8 | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 426 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục số 16 - Xã Quảng Khê | Trọn đường - | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 427 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục đường số 4 (tách ra từ đường vào thôn 1 cũ) - Xã Quảng Khê (Tà luy âm) | Ngã ba giao nhau với trục số 8 - Hết trục đường số 4 (đường D1 khu TĐC B) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 428 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục đường số 4 (tách ra từ đường vào thôn 1 cũ) - Xã Quảng Khê (Tà luy âm) | Ngã ba giao nhau với trục số 8 - Ngã ba giao nhau với trục số 9 | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 429 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục đường số 4 (tách ra từ đường vào thôn 1 cũ) - Xã Quảng Khê (Tà luy dương) | Ngã ba giao nhau với trục số 8 - Ngã ba giao nhau với trục số 9 | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 430 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào đập Nao Kon Đơi | Hết đập tràn Nao Kon Đơi - Ngã ba đường bê tông đi xã Đắk Plao | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 431 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Khê | Đất ở các khu dân cư còn lại - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 432 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đất ở Các tuyến đường bê tông ở các thôn; bon - Xã Quảng Khê | Ngoài quy hoạch thị trấn - | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 433 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đất ở Các tuyến đường bê tông ở các thôn; bon - Xã Quảng Khê | Trong quy hoạch thị trấn - | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 434 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Khê | Đất ở các đường liên Thôn không cấp phối >= 3,5 m - | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 435 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Khê | Đất ở các đường liên Thôn cấp phối >= 3,5 m - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 436 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Khê | Đất ven các đường rải nhựa còn lại >=3,5 mét - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 437 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quảng Khê, Đắk Ha - Xã Quảng Khê | Đường Quốc lộ 28 (Đất Công ty Mai Khôi) - Giáp ranh xã Đắk Ha | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 438 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường N4 (mặt đường 2-2 rộng 9,5 mét) - Khu tái định cư B - Xã Quảng Khê | Trọn đường - | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 439 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường N3 (mặt đường 2-2 rộng 9,5 mét) - Khu tái định cư B - Xã Quảng Khê | Trọn đường - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 440 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường N2 (mặt đường 2-2 rộng 9,5 mét) - Khu tái định cư B - Xã Quảng Khê | Trọn đường - | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |