Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy âm) - Xã Quảng Sơn | Giáp ranh xã Đắk Ha - Đỉnh dốc 27 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 42 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy dương) - Xã Quảng Sơn | Giáp ranh xã Đắk Ha - Đỉnh dốc 27 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 43 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục Đường số 14 - Xã Quảng Khê | Ngã tư giao nhau với trục số 8 - Ngã ba giao nhau với trục số 4 | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 44 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục Đường số 14 - Xã Quảng Khê | Ngã ba giao nhau với trục số 5 - Ngã tư giao nhau với trục số 8 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 45 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục số 16 - Xã Quảng Khê | Trọn đường - | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 46 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục đường số 4 (tách ra từ đường vào thôn 1 cũ) - Xã Quảng Khê (Tà luy âm) | Ngã ba giao nhau với trục số 8 - Hết trục đường số 4 (đường D1 khu TĐC B) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 47 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục đường số 4 (tách ra từ đường vào thôn 1 cũ) - Xã Quảng Khê (Tà luy âm) | Ngã ba giao nhau với trục số 8 - Ngã ba giao nhau với trục số 9 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 48 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục đường số 4 (tách ra từ đường vào thôn 1 cũ) - Xã Quảng Khê (Tà luy dương) | Ngã ba giao nhau với trục số 8 - Ngã ba giao nhau với trục số 9 | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 49 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào đập Nao Kon Đơi | Hết đập tràn Nao Kon Đơi - Ngã ba đường bê tông đi xã Đắk Plao | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 50 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Khê | Đất ở các khu dân cư còn lại - | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 51 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đất ở Các tuyến đường bê tông ở các thôn; bon - Xã Quảng Khê | Ngoài quy hoạch thị trấn - | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 52 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đất ở Các tuyến đường bê tông ở các thôn; bon - Xã Quảng Khê | Trong quy hoạch thị trấn - | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 53 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Khê | Đất ở các đường liên Thôn không cấp phối >= 3,5 m - | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 54 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Khê | Đất ở các đường liên Thôn cấp phối >= 3,5 m - | 340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 55 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Khê | Đất ven các đường rải nhựa còn lại >=3,5 mét - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 56 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quảng Khê, Đắk Ha - Xã Quảng Khê | Đường Quốc lộ 28 (Đất Công ty Mai Khôi) - Giáp ranh xã Đắk Ha | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 57 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường N4 (mặt đường 2-2 rộng 9,5 mét) - Khu tái định cư B - Xã Quảng Khê | Trọn đường - | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 58 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường N3 (mặt đường 2-2 rộng 9,5 mét) - Khu tái định cư B - Xã Quảng Khê | Trọn đường - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 59 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường N2 (mặt đường 2-2 rộng 9,5 mét) - Khu tái định cư B - Xã Quảng Khê | Trọn đường - | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 60 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường D2 (mặt đường 1-1 rộng 17,5 mét) - Khu tái định cư B - Xã Quảng Khê | Trọn đường - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |