Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Hòa | Thôn 6, 7, 8, 9 - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |
| 22 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Hòa | Các thôn, bon còn lại - | 13.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 23 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Hòa | Thôn 6, 7, 8, 9 - | 14.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |