Trang chủ page 43
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 841 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường 304 - Xã Đắk N'Drót | Nhà ông Hoàng Văn Phúc - Ngã sáu thôn 4 | 624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 842 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường 304 - Xã Đắk N'Drót | Ngã ba nhà ông Phí Văn Tính - Nhà ông Hoàng Văn Phúc | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 843 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường 304 - Xã Đắk N'Drót | Cuối dốc Tấm Tôn - Ngã ba nhà ông Phí Văn Tính | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 844 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường 304 - Xã Đắk N'Drót | Ngã ba UBND xã Đắk N'Drót - Cuối dốc tấm tôn | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 845 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường 304 - Xã Đắk N'Drót | Cầu suối Đắk Gôn I - Ngã ba UBND xã Đắk N'Drót | 158.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 846 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường 304 - Xã Đắk N'Drót | Quốc lộ 14 - Cầu suối Đắk Gôn I (đầu bon Đắk Me) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 847 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đắk N'Drót | Ngã ba, 304 - Giáp xã Đắk R'la | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 848 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đắk N'Drót | Giáp ranh xã Đức Mạnh - Ngã ba, 304 | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 849 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Đắk R'La | Đất khu dân cư còn lại - | 104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 850 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Đắk R'La | Đất khu dân cư còn lại khu vực thôn 2, 3, 5, 6, 11 - | 104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 851 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đấu nối Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Nhà ông Lố - Suối ông Công | 140.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 852 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đấu nối Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Nhà ông Nghệ - Suối ông Công | 172.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 853 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đấu nối Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Đường 312 - Nghĩa địa | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 854 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đấu nối Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Nhà ông Hà - Giáp Long Sơn | 149.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 855 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi Công ty Cà phê Thuận An - Xã Thuận An | Ngã ba nhà Trần Xuân Thịnh - Đập núi lửa | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 856 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi Công ty Cà phê Thuận An - Xã Thuận An | Ngã ba nhà Trần Xuân Thịnh - Giáp ranh Thị trấn Đăk Mil | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 857 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi Công ty Cà phê Thuận An - Xã Thuận An | Ngã ba hết nhà bà Phan Thị Thành, thôn Đức Hoà - Ngã ba nhà Trần Xuân Thịnh | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 858 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi Công ty Cà phê Thuận An - Xã Thuận An | Quốc lộ 14 - Ngã ba hết nhà bà Phan Thị Thành, thôn Đức Hoà | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 859 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi bon Sa Pa - Xã Thuận An | Đập nhỏ - Ngã ba đi bon Sa Pa (giáp đường Đông Nam) | 158.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 860 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi bon Sa Pa - Xã Thuận An | Quốc lộ 14 (chợ xã Thuận An) - Đập nhỏ | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |