Trang chủ page 52
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1021 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường đập Y Ren thôn Đức Nghĩa - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + 300m | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1022 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường liên xã Đức Mạnh - Đắk Sắk - Xã Đức Mạnh | Tỉnh lộ 682 - Giáp ranh xã Đắk Sắk | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1023 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào Đức Lệ (Đường liên xã) - Xã Đức Mạnh | Cầu Đức Lễ (Mới) - Giáp ranh xã Đức Minh | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1024 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào Đức Lệ (Đường liên xã) - Xã Đức Mạnh | Giáp Trạm y tế xã - Cầu Đức Lễ (mới) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1025 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào Đức Lệ (Đường liên xã) - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Giáp trạm y tế xã | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1026 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Cầu Đức Lễ (cũ) - Ngã ba Thọ Hoàng (đi Đắk Sắk) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1027 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Ngã ba đường vào nghĩa địa Bác Ái (Đức Hiệp) - Cầu Đức Lễ (cũ) (Tà luy âm) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1028 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Ngã ba đường vào nghĩa địa Bác Ái (Đức Hiệp) - Cầu Đức Lễ (cũ) - Tà luy dương | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1029 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Km 0 + 200m - Ngã ba đường vào nghĩa địa Bác Ái (Đức Hiệp) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1030 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Ngã ba Đức Mạnh (km 0) - Km 0 + 200m (Tà luy âm) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1031 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Ngã ba Đức Mạnh (km 0) - Km 0 + 200m (Tà luy dương) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1032 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 | Cây xăng Thanh Hằng - Giáp ranh xã Đắk N’Drót - Đắk R'la | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1033 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đức Mạnh | Nhà máy nước Dawa - Cây xăng Thanh Hằng | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1034 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy âm) - Xã Đức Mạnh | Hợp tác xã Mạnh Thắng - Nhà máy nước Dawa | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1035 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy dương) - Xã Đức Mạnh | Hợp tác xã Mạnh Thắng - Nhà máy nước Dawa | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1036 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đức Mạnh | Đường vào Trường Lê Quý Đôn - Hợp tác xã Mạnh Thắng | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1037 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đức Mạnh | Trường mẫu giáo Thần Tiên - Đường vào Trường Lê Quý Đôn | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1038 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đức Mạnh | Giáp xã Đắk Lao - Trường Mẫu Giáo Thần Tiên | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1039 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội thôn Thuận Hoà - Xã Thuận An | Ngã ba (Đập đội 2) giáp ranh xã Đắk Lao - Cổng chào thôn Thuận Hòa | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1040 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ QL 14 đi Công ty Cà Phê Thuận An - Xã Thuận An | Đập Núi lửa - QL 14 (nhà ông Phạm Văn Tê) | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |