Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Thị trấn Đắk Mil | TDP 10 và các TDP còn lại - | 14.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 42 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Thị trấn Đắk Mil | TDP: 8, 9 - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 43 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Thị trấn Đắk Mil | TDP: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 - | 34.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |