Trang chủ page 24
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 461 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Tỉnh lộ 685 - Xã Đắk Sin | Ngã ba ngân hàng - Hết đất nhà ông Cân | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 462 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Tỉnh lộ 685 - Xã Đắk Sin | Hết Trường Trần Hưng Đạo - Giáp ranh xã Đạo Nghĩa | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 463 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Tỉnh lộ 685 - Xã Đắk Sin | Cầu Vũ Phong - Hết Trường Trần Hưng Đạo | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 464 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Tỉnh lộ 685 - Xã Đắk Sin | Ngã ba cây xăng ông Hà - Cầu Vũ Phong | 1.235.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 465 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Tỉnh lộ 685 - Xã Đắk Sin | Ngã ba Ngân hàng - Ngã ba cây xăng ông Hà | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 466 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường nông thôn - Xã Đạo Nghĩa | Ngã ba nhà Lê Lựu - Nhà bà Nguyễn Thị Ngọc Hoàng | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 467 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường nông thôn - Xã Đạo Nghĩa | Đoạn từ nhà ông Mười Nổ - Tới Trạm cửa rừng | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 468 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường nông thôn - Xã Đạo Nghĩa | Đoạn từ nhà Lê Thị Ái Nhung - Hết nhà ông Đoàn Canh | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 469 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường nông thôn - Xã Đạo Nghĩa | Ngã ba nhà ông Nguyễn Ngọc Thơm - Đất nhà ông Nguyễn Thái Bình | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 470 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Đạo Nghĩa | Đất ở các khu dân cư còn lại - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 471 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên thôn - Xã Đạo Nghĩa | Ngã tư Quảng An - Đất nhà ông Võ Văn Thảo | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 472 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên thôn - Xã Đạo Nghĩa | Ngã ba đất nhà ông Phước - Trường Huỳnh Thúc Kháng (phân hiệu) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 473 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên thôn - Xã Đạo Nghĩa | Đất nhà bà Huệ - Hết đất nhà ông Trần Dũng | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 474 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên thôn - Xã Đạo Nghĩa | Đất nhà ông Tuân - Hết đất nhà ông Phú | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 475 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên thôn - Xã Đạo Nghĩa | Đất nhà bà Huệ - Giáp xã Nghĩa Thắng | 260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 476 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên thôn - Xã Đạo Nghĩa | Hết đất nhà ông Võ Văn Bình - Đất nhà bà Huệ | 325.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 477 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên thôn - Xã Đạo Nghĩa | Ngã tư Quảng An - Hết đất nhà ông Võ Văn Bình | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 478 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên thôn - Xã Đạo Nghĩa | Đất nhà ông Khư - Đến cuối xóm Mít | 275.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 479 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên thôn - Xã Đạo Nghĩa | Hết đất nhà ông Nguyễn Chi Tuấn - Cửa rừng | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 480 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên thôn - Xã Đạo Nghĩa | Đất nhà ông Tân Ngà - Hết đất nhà ông Nguyễn Chi Tuấn | 585.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |