Trang chủ page 34
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường bê tông thôn Đắk Xuân - Xã Nam Xuân | Đường tỉnh lộ 683 và Hội trường thôn Đắk Xuân - Giáp đường bê tông thôn Đắk Hợp | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 662 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường bê tông thôn Đắk Xuân - Xã Nam Xuân | Đường tỉnh lộ 683 và trường THCS Lý Tự Trọng - Giáp đường bê tông thôn Đắk Hợp | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 663 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường bê tông thôn Nam Thanh - Xã Nam Xuân | Nhà ông Hà Đức Tuyên - Đường tỉnh lộ 683 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 664 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Nam Đà - Xã Nam Xuân | Ngã ba tiếp giáp tỉnh lộ 683 - Giáp ranh xã Nam Đà | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 665 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường bê tông thôn Đắk Thanh - Xã Nam Xuân | Cầu suối Đắk Ơi - Đường đi Hồ đập Nam Xuân | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 666 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường bê tông thôn Đắk Thanh - Xã Nam Xuân | Tỉnh lộ 683 nhà ông Lang Thanh Dấn - Cầu suối Đắk Ơi | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 667 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Hồ đập Nam Xuân (đi suối Boong cũ) - Xã Nam Xuân | Ngã ba trại heo - Ngã ba tiếp giáp tỉnh lộ 683 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 668 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Hồ đập Nam Xuân (đi suối Boong cũ) - Xã Nam Xuân | Ngã ba Tư Anh +500m - Hồ Đập Nam Xuân | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 669 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Nam Sơn (cũ) - Xã Nam Xuân | Trạm bơm - Giáp ranh xã Đắk R'la | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 670 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường nối tỉnh lộ 683 với Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Xuân | Hết sân bóng Thiên An - Hết đất nhà ông Hà Đức Tuyên | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 671 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Xã Nam Xuân | Đất ở các khu dân cư còn lại - | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 672 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Hồ đập Nam Xuân (đi suối Boong cũ) - Xã Nam Xuân | Ngã ba Tư Anh - Ngã ba Tư Anh + 500m | 294.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 673 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Xã Nam Xuân | Các trục đường bê tông còn lại - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 674 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Đắk Hợp - Xã Nam Xuân | Hết đất nhà ông Hoàng Văn Lượng - Hết đất nhà ông Lưu Trung Hiền | 294.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 675 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Đắk Hợp - Xã Nam Xuân | Ngã ba Tư Anh - Hết đất nhà ông Hoàng Văn Lượng | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 676 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Nam Sơn (cũ) - Xã Nam Xuân | Đầu cầu Sơn Hà cũ - Ngã ba tiếp giáp tỉnh lộ 683 | 294.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 677 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Nam Sơn (cũ) - Xã Nam Xuân | Ngã ba Thanh Sơn - Đầu cầu Sơn Hà cũ | 468.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 678 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Tỉnh lộ 683 - Xã Nam Xuân | Ngã ba đường Lương Sơn - Giáp ranh huyện Đắk Mil | 441.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 679 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Tỉnh lộ 683 - Xã Nam Xuân | Hết đất ông Vi Ngọc Thi - Ngã ba đường Lương Sơn | 714.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 680 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Tỉnh lộ 683 - Xã Nam Xuân | Hết đất nhà ông Lương Văn Khôi - Hết đất ông Vi Ngọc Thi | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |