Trang chủ page 157
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3121 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Thôn 6 (cũ) - Xã Hưng Bình | Đầu đập thôn 6 (đập C15) - Hết đất nhà ông Nguyễn Quang Dũng | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3122 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên thôn 3, thôn 5 (cũ), thôn 7 (cũ) - Xã Hưng Bình | Hết đất nhà ông Hoàng Văn Tự - Ngã ba nhà ông Vạn | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3123 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường đi thôn 3 - Xã Hưng Bình | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hiển - Hết đất nhà ông Hoàng Văn Tự (Trưởng) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3124 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Tỉnh lộ 5 - Xã Hưng Bình | Chân dốc thác (giáp ranh thôn 2 cũ) - Cầu mới (giáp ranh xã Đắk Ru) | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3125 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Tỉnh lộ 5 - Xã Hưng Bình | Cầu Tư - Cầu ba (giáp xã Đắk Ru) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3126 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Tỉnh lộ 5 - Xã Hưng Bình | Chân dốc thác (giáp ranh thôn 2 cũ) - Cầu Tư | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3127 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Tỉnh lộ 5 - Xã Hưng Bình | Hết đất nhà ông Liễu Văn Hiếu - Chân dốc thác (giáp ranh thôn 2 cũ) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3128 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Tỉnh lộ 5 - Xã Hưng Bình | Đất nhà ông Nguyễn Phi Long (giáp ranh xã Đắk Sin) - Hết đất nhà ông Liễu Văn Hiếu | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3129 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên xã đi xa Kiến Thành - Nghĩa Thắng - Xã Đắk Sin | Ngã ba nhà ông Trần Xuân An - Ngã ba chôm chôm | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3130 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên xã đi xa Kiến Thành - Nghĩa Thắng - Xã Đắk Sin | Ngã ba dốc cao - Giáp ranh xã Nghĩa Thắng | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3131 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên xã đi xa Kiến Thành - Nghĩa Thắng - Xã Đắk Sin | Hết đất nhà ông Trần Xuân An - Giáp ranh xã Kiến Thành | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3132 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên xã đi xa Kiến Thành - Nghĩa Thắng - Xã Đắk Sin | Ngã ba đồi 700 - Hết đất nhà ông Trần Xuân An | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3133 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường lên trường mầm non Hòa Sim - Xã Đắk Sin | Ngã ba đất nhà ông Sơn Loan - Hết đất trường học | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3134 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường lên trụ sở UBND xã (mới) - Xã Đắk Sin | Ngã ba đất nhà ông Tùng - Hết đất trụ sở | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3135 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Đắk Sin | Đất ở các khu dân cư còn lại - | 48.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3136 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường nhánh tiếp giáp với đường 208 - Xã Đắk Sin | Ngã ba nhà ông Hùng - Hết đất nhà ông Tự (thôn 16) | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3137 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên thôn - Xã Đắk Sin | Ngã ba Tỉnh lộ 5 - Hết nhà ông Thái thôn 10 | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3138 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên thôn - Xã Đắk Sin | Ngã ba ông Tự - Ngã ba đường đi 208 (nhà ông Vân) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3139 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên thôn - Xã Đắk Sin | Ngã ba ông Thái - Giáp ranh xã Đắk Ru (đường liên xã) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3140 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường liên thôn - Xã Đắk Sin | Ngã ba cầu Tam Đa - Giáp ranh xã Hưng Bình | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |