Trang chủ page 167
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3321 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Đắk Wer | Vị trí 2: Thôn: 6;13;14 và Bon Bu NDoh - | 31.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3322 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Đắk Wer | Vị trí 1: Thôn: 1;2;7;15. - | 32.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3323 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Nhân Cơ | Vị trí 3: Các khu vực còn lại - | 29.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3324 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Nhân Cơ | Vị trí 2: Thôn: 4;12 và Bon Bù Dấp. - | 31.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3325 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Nhân Cơ | Vị trí 1: Thôn: 3;5;7;8;9;11. - | 32.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3326 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Kiến Thành | Vị trí 3: Các khu vực còn lại - | 29.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3327 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Kiến Thành | Vị trí 2: Thôn 4 - | 31.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3328 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Kiến Thành | Vị trí 1: Thôn 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 10 - | 32.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3329 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Thị trấn Kiến Đức | Vị trí 3: Các khu vực còn lại - | 29.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3330 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Thị trấn Kiến Đức | Vị trí 2: TDP 8 - | 36.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3331 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Thị trấn Kiến Đức | Vị trí 1: TDP 1, 2, 3, 4, 5, 6 - | 43.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3332 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Đắk Ru | Vị trí 3: Các khu vực còn lại - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3333 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Đắk Ru | Vị trí 2: Thôn: Tân Lợi, Tân Bình, Tấn Phú, Tân Tiến, thôn 6, thôn 8, thôn Châu Thánh,Thôn Tân Lập, Bon Bù Sê Rê 1, Bon Bù Sê Rê 2. - | 24.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3334 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Đắk Ru | Vị trí 1: Thôn: không có. - | 27.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3335 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Quảng Tín | Vị trí 3: không có. - | 18.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3336 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Quảng Tín | Vị trí 2: không có. - | 24.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3337 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Quảng Tín | Vị trí 1: Các thôn, Bon trên địa bàn xã. - | 27.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3338 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Đạo Nghĩa | Vị trí 3: Các khu vực còn lại - | 18.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3339 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Đạo Nghĩa | Vị trí 2: Thôn Quảng Phước, Quảng Đạt, Quảng Thành, Quảng An. - | 24.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3340 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Đạo Nghĩa | Vị trí 1: Thôn Quảng Thọ, Quảng Lộc. - | 27.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |