Trang chủ page 183
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3641 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Hoàng Diệu (Tà luy dương) - Thị trấn Đắk Mil | Hội trường TDP 16 + 300m - Đường N'Trang Lơng | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3642 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Hoàng Diệu (Tà luy âm) - Thị trấn Đắk Mil | Hết Hội trường TDP 16 - Hội trường TDP 16 + 300m | 792.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3643 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Hoàng Diệu (Tà luy dương) - Thị trấn Đắk Mil | Hết Hội trường TDP 16 - Hội trường TDP 16 + 300m | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3644 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Đắk Mil | Đường Trần Hưng Đạo - Hết Hội trường TDP 16 | 1.496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3645 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Đắk Mil | Các đường TDP 5 không đấu nối với đường Trần Hưng Đạo (QL14) - | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3646 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các đường Tổ dân phố 5 đấu nối với đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Đắk Mil | Đường Trần Hưng Đạo - Đường Xuân Diệu (đối diện với Hoa viên Hồ tây) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3647 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các đường Tổ dân phố 5 đấu nối với đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Đắk Mil | Km0 + 100m - Trên 100m | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3648 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các đường Tổ dân phố 5 đấu nối với đường Trần Hưng Đạo - Thị trấn Đắk Mil | Km 0 (đường Trần Hưng Đạo) - Km0 + 100m | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3649 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Huỳnh Thúc Kháng (Tà luy âm) - Thị trấn Đắk Mil | Đường Cao Thắng - Hết đường Huỳnh Thúc Kháng | 616.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3650 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Huỳnh Thúc Kháng (Tà luy dương) - Thị trấn Đắk Mil | Đường Cao Thắng - Hết đường Huỳnh Thúc Kháng | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3651 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Đắk Mil | Đường Phan Đăng Lưu - Đường Cao Thắng | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3652 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Nguyễn Hữu Thọ - Thị trấn Đắk Mil | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Đường Xuân Diệu | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3653 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Nguyễn Hữu Thọ - Thị trấn Đắk Mil | Km0 + 100m - Đường Huỳnh Thúc Kháng | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3654 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Nguyễn Hữu Thọ - Thị trấn Đắk Mil | Km 0 (đường Trần Hưng Đạo) - Km0 + 100m | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3655 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Cao Thắng - Thị trấn Đắk Mil | Km0 + 100m - Đường Huỳnh Thúc Kháng | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3656 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Cao Thắng - Thị trấn Đắk Mil | Km 0 (đường Trần Hưng Đạo) - Km0 + 100m | 1.408.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3657 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Cù Chính Lan - Thị trấn Đắk Mil | Km0 + 100m - Đường Huỳnh Thúc Kháng | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3658 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Cù Chính Lan - Thị trấn Đắk Mil | Km 0 (đường Trần Hưng Đạo) - Km0 + 100m | 1.408.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3659 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Phan Đăng Lưu - Thị trấn Đắk Mil | Đường Xuân Diệu - Hết đường Phan Đăng Lưu | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3660 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Bà Triệu (Tà luy âm) - Thị trấn Đắk Mil | Km0 + 200m - Đường Xuân Diệu | 1.408.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |