Trang chủ page 191
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3801 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào trường Phan Bội Châu thôn Đức Phúc - Đức Lợi - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + 400m | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3802 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào nghĩa địa Bắc Ái thôn Đức Trung - Đức Ái - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + 300m | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3803 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào nhà bà Tợi thôn Đức Vinh - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + 300m | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3804 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào nghĩa địa Vinh Hương, Đức Nghĩa, Đức Vinh - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + 300m | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3805 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường đập Y Ren thôn Đức Nghĩa - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + 300m | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3806 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường liên xã Đức Mạnh - Đắk Sắk - Xã Đức Mạnh | Tỉnh lộ 682 - Giáp ranh xã Đắk Sắk | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3807 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào Đức Lệ (Đường liên xã) - Xã Đức Mạnh | Cầu Đức Lễ (Mới) - Giáp ranh xã Đức Minh | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3808 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào Đức Lệ (Đường liên xã) - Xã Đức Mạnh | Giáp Trạm y tế xã - Cầu Đức Lễ (mới) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3809 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào Đức Lệ (Đường liên xã) - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Giáp trạm y tế xã | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3810 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Cầu Đức Lễ (cũ) - Ngã ba Thọ Hoàng (đi Đắk Sắk) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3811 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Ngã ba đường vào nghĩa địa Bác Ái (Đức Hiệp) - Cầu Đức Lễ (cũ) (Tà luy âm) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3812 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Ngã ba đường vào nghĩa địa Bác Ái (Đức Hiệp) - Cầu Đức Lễ (cũ) - Tà luy dương | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3813 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Km 0 + 200m - Ngã ba đường vào nghĩa địa Bác Ái (Đức Hiệp) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3814 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Ngã ba Đức Mạnh (km 0) - Km 0 + 200m (Tà luy âm) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3815 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Ngã ba Đức Mạnh (km 0) - Km 0 + 200m (Tà luy dương) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3816 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đức Mạnh | Cây xăng Thanh Hằng - Giáp ranh xã Đắk N’Drót - Đắk R'la | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3817 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đức Mạnh | Nhà máy nước Dawa - Cây xăng Thanh Hằng | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3818 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy âm) - Xã Đức Mạnh | Hợp tác xã Mạnh Thắng - Nhà máy nước Dawa | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3819 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy dương) - Xã Đức Mạnh | Hợp tác xã Mạnh Thắng - Nhà máy nước Dawa | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3820 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đức Mạnh | Đường vào Trường Lê Quý Đôn - Hợp tác xã Mạnh Thắng | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |