Trang chủ page 200
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3981 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy âm) - Xã Đắk R'la | Trường Võ Thị Sáu - Giáp ranh xã Đức Mạnh, Đắk N'Drót | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3982 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy dương) - Xã Đắk R'la | Trường Võ Thị Sáu - Giáp ranh xã Đức Mạnh, Đắk N'Drót | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3983 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy âm) - Xã Đắk R'la | Đường vào mỏ đá Đô Ry - Trường Võ Thị Sáu | 468.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3984 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy dương) - Xã Đắk R'la | Đường vào mỏ đá Đô Ry - Trường Võ Thị Sáu | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3985 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Ngã ba Đắk R'la - Long Sơn - Đường vào mỏ đá Đô Ry | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3986 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Trường Nguyễn Thị Minh Khai - Ngã ba Đắk R'la - Long Sơn | 990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3987 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy âm) - Xã Đắk R'la | Ranh giới xã Đắk Gằn - Trường Nguyễn Thị Minh Khai | 444.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3988 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy dương) - Xã Đắk R'la | Ranh giới xã Đắk Gằn - Trường Nguyễn Thị Minh Khai | 770.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3989 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các đường nhánh có đấu nối với QL14 còn lại - Xã Đức Mạnh | Km 0 + 200m trở đi - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3990 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các đường nhánh có đấu nối với QL14 còn lại - Xã Đức Mạnh | Km 0 (QL 14) - Km 0 + 200m | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3991 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đất ở các khu dân cư còn lại - Xã Đức Mạnh | Đất ở các thôn Đức Lộc, Đức Thuận, Đức An, Đức Hiệp, Đức Hòa - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3992 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đất ở các khu dân cư còn lại - Xã Đức Mạnh | Đất ở các thôn Đức Nghĩa, Đức Vinh, Đức Sơn, Đức Bình, Đức Thành, Đức Thắng, Đức Lợi, Đức Phúc, Đức Lễ A, Đức Lễ B - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3993 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đất ở các khu dân cư còn lại - Xã Đức Mạnh | Đất ở các thôn Đức Tân, Đức Ái, Đức Trung - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3994 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Đức Trung - Đức Ái - Xã Đức Mạnh | Km 0 + 200m - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3995 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Đức Thành (đường ông Liệu) - Xã Đức Mạnh | Km 0 + 500 m - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3996 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Đức Thắng (đường ông Lê) - Xã Đức Mạnh | Km 0 + 700m - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3997 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Đức Sơn (đường cây xăng Phúc Duy) - Xã Đức Mạnh | Giáp thôn Đức Bình - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3998 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Đức Bình - Xã Đức Mạnh | Quốc lộ 14 (Km 0) - Chùa Thiện Đức | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3999 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường ông Vinh thôn Đức An - Đức Thuận - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + 300m | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4000 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường ông Hồng thôn Đức Phúc - Đức An - Đức Thuận - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + 500m | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |