Trang chủ page 206
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4101 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đấu nối Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Ngã ba vào Long Sơn - Hết đất nhà ông Hà | 172.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4102 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đấu nối Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Quốc lộ 14 - Trường Hoàng Diệu | 158.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4103 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đấu nối Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Ngã ba Trạm Y tế - Km0 + 500 nhà ông Bằng | 149.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4104 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đấu nối Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Nhà ông Khuê - Giáp đất Cao su | 163.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4105 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đấu nối Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Ngã ba Đô Ry - Giáp đất Cao su | 172.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4106 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tuyến liên thôn song song Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Chợ 312 - Nhà ông Bảy (Thôn 11) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4107 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tuyến liên thôn song song Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Trường Nguyễn Thị Minh Khai - Nhà ông Tho Nguyệt | 211.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4108 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tuyến liên thôn song song Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Nhà ông Toàn - Trường Nguyễn Thị Minh Khai | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4109 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tuyến liên thôn song song Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Đấu nối đường 312 - Nhà ông Toàn | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4110 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tuyến liên thôn song song Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Trường Hoàng Diệu - Đấu nối đường 312 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4111 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tuyến liên thôn song song Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Đấu nối ngã ba Đô Ry - Thôn 3 | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4112 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy âm) - Xã Đắk R'la | Ngã ba Đô Ry - Giáp ranh xã Đức Mạnh, Đắk N'Drót | 211.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4113 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy dương) - Xã Đắk R'la | Ngã ba Đô Ry - Giáp ranh xã Đức Mạnh, Đắk N'Drót | 416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4114 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy âm) - Xã Đắk R'la | Đường vào mỏ đá Đô Ry - Trường Võ Thị Sáu | 374.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4115 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy dương) - Xã Đắk R'la | Đường vào mỏ đá Đô Ry - Trường Võ Thị Sáu | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4116 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Ngã ba Đắk R'la - Long Sơn - Đường vào mỏ đá Đô Ry | 704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4117 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Trường Nguyễn Thị Minh Khai - Ngã ba Đắk R'la - Long Sơn | 792.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4118 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy âm) - Xã Đắk R'la | Ranh giới xã Đắk Gằn - Trường Nguyễn Thị Minh Khai | 355.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4119 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy dương) - Xã Đắk R'la | Ranh giới xã Đắk Gằn - Trường Nguyễn Thị Minh Khai | 616.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4120 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các đường nhánh có đấu nối với QL14 còn lại - Xã Đức Mạnh | Km 0 + 200m trở đi - | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |