Trang chủ page 216
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4301 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi Công ty Cà phê Thuận An - Xã Thuận An | Ngã ba nhà Trần Xuân Thịnh - Đập núi lửa | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4302 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi Công ty Cà phê Thuận An - Xã Thuận An | Ngã ba nhà Trần Xuân Thịnh - Giáp ranh Thị trấn Đăk Mil | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4303 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi Công ty Cà phê Thuận An - Xã Thuận An | Ngã ba hết nhà bà Phan Thị Thành, thôn Đức Hoà - Ngã ba nhà Trần Xuân Thịnh | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4304 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi Công ty Cà phê Thuận An - Xã Thuận An | Quốc lộ 14 - Ngã ba hết nhà bà Phan Thị Thành, thôn Đức Hoà | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4305 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi bon Sa Pa - Xã Thuận An | Đập nhỏ - Ngã ba đi bon Sa Pa (giáp đường Đông Nam) | 158.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4306 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi bon Sa Pa - Xã Thuận An | Quốc lộ 14 (chợ xã Thuận An) - Đập nhỏ | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4307 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Thuận An | Khu dân cư thôn Thuận Nam (giáp cao su) - Hết địa phận xã Thuận An (giáp huyện Đắk Song) | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4308 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Thuận An | Ngã ba đường vào đồi chim - Hết khu dân cư thôn Thuận Nam (giáp cao su) | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4309 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Thuận An | Ngã ba đường vào Công ty cà phê Thuận An - Ngã ba đường vào đồi chim | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4310 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các trục đường bê tông nội thôn Thắng Lợi - Xã Đắk Gằn | - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4311 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các trục đường bê tông nội thôn Tân Định - Xã Đắk Gằn | - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4312 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các trục đường bê tông nội thôn Nam Định - Xã Đắk Gằn | - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4313 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các trục đường bê tông nội thôn Nam Sơn - Xã Đắk Gằn | - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4314 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các trục đường bê tông nội thôn Sơn Trung - Xã Đắk Gằn | - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4315 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các trục đường bê tông nội thôn Tân Lập - Xã Đắk Gằn | - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4316 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các trục đường bê tông nội thôn Tân Lợi - Xã Đắk Gằn | - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4317 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường bê tông thôn Trung Hòa - Sơn Thượng - Sơn Trung - Xã Đắk Gằn | Nhà ông Nguyễn Văn Dũng - 200m | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4318 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường bê tông thôn Trung Hòa - Sơn Thượng - Sơn Trung - Xã Đắk Gằn | 100m - 200m | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4319 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường bê tông thôn Trung Hòa - Sơn Thượng - Sơn Trung - Xã Đắk Gằn | Nhà ông Lại Tiến Thuật - 100m | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4320 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đất ở các đường đấu nối với Quốc lộ 14 các thôn còn lại" - Xã Đắk Gằn | Đường bê tông - Vào 200m | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |