Trang chủ page 223
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4441 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tuyến liên thôn song song Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Trường Hoàng Diệu - Đấu nối đường 312 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4442 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tuyến liên thôn song song Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Đấu nối ngã ba Đô Ry - Thôn 3 | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4443 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy âm) - Xã Đắk R'la | Ngã ba Đô Ry - Giáp ranh xã Đức Mạnh, Đắk N'Drót | 158.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4444 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy dương) - Xã Đắk R'la | Ngã ba Đô Ry - Giáp ranh xã Đức Mạnh, Đắk N'Drót | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4445 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy âm) - Xã Đắk R'la | Đường vào mỏ đá Đô Ry - Trường Võ Thị Sáu | 280.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4446 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy dương) - Xã Đắk R'la | Đường vào mỏ đá Đô Ry - Trường Võ Thị Sáu | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4447 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Ngã ba Đắk R'la - Long Sơn - Đường vào mỏ đá Đô Ry | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4448 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đắk R'la | Trường Nguyễn Thị Minh Khai - Ngã ba Đắk R'la - Long Sơn | 594.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4449 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy âm) - Xã Đắk R'la | Ranh giới xã Đắk Gằn - Trường Nguyễn Thị Minh Khai | 266.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4450 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy dương) - Xã Đắk R'la | Ranh giới xã Đắk Gằn - Trường Nguyễn Thị Minh Khai | 462.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4451 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đất ở các khu dân cư còn lại - Xã Đức Mạnh | Đất ở các thôn Đức Lộc, Đức Thuận, Đức An, Đức Hiệp, Đức Hòa - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4452 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đất ở các khu dân cư còn lại - Xã Đức Mạnh | Đất ở các thôn Đức Nghĩa, Đức Vinh, Đức Sơn, Đức Bình, Đức Thành, Đức Thắng, Đức Lợi, Đức Phúc, Đức Lễ A, Đức Lễ B - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4453 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đất ở các khu dân cư còn lại - Xã Đức Mạnh | Đất ở các thôn Đức Tân, Đức Ái, Đức Trung - | 99.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4454 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Đức Trung - Đức Ái - Xã Đức Mạnh | Km 0 + 200m - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4455 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Đức Thành (đường ông Liệu) - Xã Đức Mạnh | Km 0 + 500 m - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4456 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Đức Thắng (đường ông Lê) - Xã Đức Mạnh | Km 0 + 700m - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4457 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Đức Sơn (đường cây xăng Phúc Duy) - Xã Đức Mạnh | Giáp thôn Đức Bình - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4458 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các đường nhánh có đấu nối với QL14 còn lại - Xã Đức Mạnh | Km 0 + 200m trở đi - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4459 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các đường nhánh có đấu nối với QL14 còn lại - Xã Đức Mạnh | Km 0 (QL 14) - Km 0 + 200m | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4460 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Đức Bìn | Quốc lộ 14 (Km 0) - Chùa Thiện Đức | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |