Trang chủ page 224
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4461 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường ông Vinh thôn Đức An - Đức Thuận - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + 300m | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4462 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường ông Hồng thôn Đức Phúc - Đức An - Đức Thuận - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + 500m | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4463 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào trường Phan Bội Châu thôn Đức Phúc - Đức Lợi - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + 400m | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4464 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào nghĩa địa Bắc Ái thôn Đức Trung - Đức Ái - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + 300m | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4465 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào nhà bà Tợi thôn Đức Vinh - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + 300m | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4466 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào nghĩa địa Vinh Hương, Đức Nghĩa, Đức Vinh - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + 300m | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4467 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường đập Y Ren thôn Đức Nghĩa - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + 300m | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4468 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường liên xã Đức Mạnh - Đắk Sắk - Xã Đức Mạnh | Tỉnh lộ 682 - Giáp ranh xã Đắk Sắk | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4469 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào Đức Lệ (Đường liên xã) - Xã Đức Mạnh | Cầu Đức Lễ (Mới) - Giáp ranh xã Đức Minh | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4470 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào Đức Lệ (Đường liên xã) - Xã Đức Mạnh | Giáp Trạm y tế xã - Cầu Đức Lễ (mới) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4471 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường vào Đức Lệ (Đường liên xã) - Xã Đức Mạnh | Km 0 (Quốc lộ 14) - Giáp trạm y tế xã | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4472 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Cầu Đức Lễ (cũ) - Ngã ba Thọ Hoàng (đi Đắk Sắk) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4473 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Ngã ba đường vào nghĩa địa Bác Ái (Đức Hiệp) - Cầu Đức Lễ (cũ) (Tà luy âm) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4474 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Ngã ba đường vào nghĩa địa Bác Ái (Đức Hiệp) - Cầu Đức Lễ (cũ) - Tà luy dương | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4475 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Km 0 + 200m - Ngã ba đường vào nghĩa địa Bác Ái (Đức Hiệp) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4476 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Ngã ba Đức Mạnh (km 0) - Km 0 + 200m (Tà luy âm) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4477 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đức Mạnh | Ngã ba Đức Mạnh (km 0) - Km 0 + 200m (Tà luy dương) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4478 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 | Cây xăng Thanh Hằng - Giáp ranh xã Đắk N’Drót - Đắk R'la | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4479 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Đức Mạnh | Nhà máy nước Dawa - Cây xăng Thanh Hằng | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4480 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 (Tà luy âm) - Xã Đức Mạnh | Hợp tác xã Mạnh Thắng - Nhà máy nước Dawa | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |