Trang chủ page 226
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4501 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Tỉnh lộ 683 - Xã Đắk Sắk | Từ Ngã tư giáp Tỉnh lộ 682 - Hết Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 1.944.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4502 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đắk Sắk | Cầu trắng - Giáp ranh xã Đắk Mol | 840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4503 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đắk Sắk | Ngã ba Thọ Hoàng - Cầu trắng | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4504 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Tây Sơn - Xã Long Sơn | Đường ĐH 20 - Tỉnh lộ 683 | 166.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4505 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường liên xã Long Sơn - Đắk R'la (đường ĐH 20) - Xã Long Sơn | Hội trường thôn Tây Sơn - Mỏ đá cũ | 166.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4506 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường tỉnh lộ 683 - Xã Long Sơn | Nhà bà Nông Thị Liên - Giáp ranh huyện Krông Nô | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4507 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Long Sơn | Các khu dân cư còn lại - | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4508 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Nam Sơn - Xã Long Sơn | Tỉnh lộ 683 - Hết thôn Nam sơn | 126.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4509 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Long Sơn | Các đường nhánh từ tỉnh lộ 683 vào sâu đến 200m - | 126.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4510 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường tỉnh lộ 683 - Xã Long Sơn | Cầu suối 2 - Giáp ranh huyện Krông Nô | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4511 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường tỉnh lộ 683 - Xã Long Sơn | Giáp xã Đắk Sắk - Cầu suối 2 | 135.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4512 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Thanh Sơn - Xã Đức Minh | Các tuyến đường nội thôn Thanh Sơn còn lại kết nối với trục đường chính - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4513 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Thanh Sơn - Xã Đức Minh | Giáp ranh nhà Thờ Giáo họ Thanh Sơn - Hết trục đường chính thôn Thanh Sơn | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4514 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Thanh Hà - Xã Đức Minh | Các tuyến đường nội thôn Thanh Hà còn lại kết nối với trục đường chính - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4515 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Thanh Hà - Xã Đức Minh | Giáp ranh nhà Thờ Giáo họ Thanh Sơn - Hết trục đường chính thôn Thanh Hà | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4516 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Mỹ Hòa - Xã Đức Minh | Các tuyến đường nội thôn Mỹ Hòa còn lại kết nối với trục đường chính - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4517 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường thôn Mỹ Hòa - Xã Đức Minh | Giáp ranh nhà Thờ Giáo họ Mỹ Yên - Hết trục đường chính thôn Mỹ Hòa | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4518 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các tuyến đường đấu nối với đường huyện - Xã Đức Minh | Nhà thờ xã Đoài - đường đất lên bệnh viện mới | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4519 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các tuyến đường đấu nối với đường Nguyễn Du - Xã Đức Minh | Giáp ranh nhà Thờ Giáo họ Mỹ Yên - Hết trục đường chính thôn Mỹ Hòa | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4520 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Nơ Trang Gul - Xã Đức Minh | Nhà thờ xã Đoài - đường đất lên bệnh viện mới | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |