Trang chủ page 232
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4621 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi bon Sa Pa - Xã Thuận An | Ngã ba đi bon Sa Pa - Đi tỉnh lộ 683 | 124.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4622 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường liên thôn Thuận Hạnh - Đức An 1 - Xã Thuận An | Ngã ba nhà thờ - Đường đi bon Sa Pa (Sau chợ xã) | 145.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4623 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường liên thôn Đức An - Đức Hoà - Xã Thuận An | Nhà ông Nguyễn Hồng Nhiên - Giáp ranh vườn ông Lương Tài Sơn | 145.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4624 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội thôn Thuận Sơn - Xã Thuận An | Hết nhà bà Mai Thị The - Giáp ranh thị trấn Đắk Mil | 179.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4625 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội thôn Thuận Sơn - Xã Thuận An | Nhà ông Nguyễn Hữu Thịnh - Hết nhà bà Mai Thị The | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4626 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội thôn Thuận Hoà - Xã Thuận An | Ngã ba (Đập đội 2) - Hết vườn nhà ông Hoàng Văn Mến | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4627 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội thôn Thuận Hoà - Xã Thuận An | Nhà ông Nguyễn Mạnh Dũng - Hết đất nhà bà Trần Thị Liễu | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4628 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Đắk Lao - Thuận An - Xã Thuận An | Đập đội 2 (Thuận Hoà) - Giáp đường ngã ba Trần Xuân Thịnh đến Thị trấn Đắk Mil | 108.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4629 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Đắk Lao - Thuận An - Xã Thuận An | Ngã ba Quốc lộ 14 - Đập đội 2 (Thuận Hoà) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4630 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường đi trạm Đăk Per - Xã Thuận An | Ngã ba Đồng Đế - Trạm Đăk Per (cũ) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4631 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường đi trạm Đăk Per - Xã Thuận An | Ngã ba Quốc lộ14 (nghĩa địa) - Ngã ba Đồng Đế | 145.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4632 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi Công ty Cà phê Thuận An - Xã Thuận An | Ngã ba nhà Trần Xuân Thịnh - Đập núi lửa | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4633 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi Công ty Cà phê Thuận An - Xã Thuận An | Ngã ba nhà Trần Xuân Thịnh - Giáp ranh Thị trấn Đăk Mil | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4634 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi Công ty Cà phê Thuận An - Xã Thuận An | Ngã ba hết nhà bà Phan Thị Thành, thôn Đức Hoà - Ngã ba nhà Trần Xuân Thịnh | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4635 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi Công ty Cà phê Thuận An - Xã Thuận An | Quốc lộ 14 - Ngã ba hết nhà bà Phan Thị Thành, thôn Đức Hoà | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4636 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi bon Sa Pa - Xã Thuận An | Đập nhỏ - Ngã ba đi bon Sa Pa (giáp đường Đông Nam) | 118.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4637 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường từ Quốc lộ14 đi bon Sa Pa - Xã Thuận An | Quốc lộ 14 (chợ xã Thuận An) - Đập nhỏ | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4638 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Thuận An | Khu dân cư thôn Thuận Nam (giáp cao su) - Hết địa phận xã Thuận An (giáp huyện Đắk Song) | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4639 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Thuận An | Ngã ba đường vào đồi chim - Hết khu dân cư thôn Thuận Nam (giáp cao su) | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4640 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Quốc lộ 14 - Xã Thuận An | Ngã ba đường vào Công ty cà phê Thuận An - Ngã ba đường vào đồi chim | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |