Trang chủ page 236
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4701 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 - Xã Quảng Khê | Km 0 + 200 mét - Giáp ranh xã Đắk Nia | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4702 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét - Km 0 + 200 mét | 525.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4703 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét - Km 0 + 200 mét | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4704 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường vào Bon Phi Mur - Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4705 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường vào Bon Phi Mur - Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4706 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê - Ngã ba đường vào Bon Phi Mur | 1.044.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4707 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê - Ngã ba đường vào Bon Phi Mur | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4708 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Km 0 (Ngã năm Lâm trường Quảng Khê) về hướng thành phố Gia Nghĩa - Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4709 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Km 0 (Ngã năm Lâm trường Quảng Khê) về hướng thành phố Gia Nghĩa - Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4710 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Long Sơn | - | 9.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 4711 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Đắk Gằn | - | 9.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 4712 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Đắk N'Drót | - | 9.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 4713 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Đắk R'La | - | 9.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 4714 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Đức Mạnh | - | 9.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 4715 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Đắk Sắk | - | 9.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 4716 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Đức Minh | - | 9.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 4717 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Đắk Lao | - | 9.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 4718 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Thuận An | - | 9.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 4719 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Thị trấn Đắk Mil | - | 9.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 4720 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Đức Mạnh | Thôn Đức Hòa, Đức An, Đức Lộc, Đức Thuận và các khu vực còn lại - | 12.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thuỷ sản |