Trang chủ page 252
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5021 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy âm) - Xã Quảng Sơn | Đỉnh dốc 27 - Đỉnh dốc 27 + 100m | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5022 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy dương) - Xã Quảng Sơn | Đỉnh dốc 27 - Đỉnh dốc 27 + 100m | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5023 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy âm) - Xã Quảng Sơn | Giáp ranh xã Đắk Ha - Đỉnh dốc 27 | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5024 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy dương) - Xã Quảng Sơn | Giáp ranh xã Đắk Ha - Đỉnh dốc 27 | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5025 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục Đường số 14 - Xã Quảng Khê | Ngã tư giao nhau với trục số 8 - Ngã ba giao nhau với trục số 4 | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5026 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục Đường số 14 - Xã Quảng Khê | Ngã ba giao nhau với trục số 5 - Ngã tư giao nhau với trục số 8 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5027 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục số 16 - Xã Quảng Khê | Trọn đường - | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5028 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục đường số 4 (tách ra từ đường vào thôn 1 cũ) - Xã Quảng Khê (Tà luy âm) | Ngã ba giao nhau với trục số 8 - Hết trục đường số 4 (đường D1 khu TĐC B) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5029 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục đường số 4 (tách ra từ đường vào thôn 1 cũ) - Xã Quảng Khê (Tà luy âm) | Ngã ba giao nhau với trục số 8 - Ngã ba giao nhau với trục số 9 | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5030 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục đường số 4 (tách ra từ đường vào thôn 1 cũ) - Xã Quảng Khê (Tà luy dương) | Ngã ba giao nhau với trục số 8 - Ngã ba giao nhau với trục số 9 | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5031 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào đập Nao Kon Đơi | Hết đập tràn Nao Kon Đơi - Ngã ba đường bê tông đi xã Đắk Plao | 448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5032 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Khê | Đất ở các khu dân cư còn lại - | 128.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5033 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đất ở Các tuyến đường bê tông ở các thôn; bon - Xã Quảng Khê | Ngoài quy hoạch thị trấn - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5034 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đất ở Các tuyến đường bê tông ở các thôn; bon - Xã Quảng Khê | Trong quy hoạch thị trấn - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5035 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Khê | Đất ở các đường liên Thôn không cấp phối >= 3,5 m - | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5036 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Khê | Đất ở các đường liên Thôn cấp phối >= 3,5 m - | 272.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5037 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Khê | Đất ven các đường rải nhựa còn lại >=3,5 mét - | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5038 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quảng Khê, Đắk Ha - Xã Quảng Khê | Đường Quốc lộ 28 (Đất Công ty Mai Khôi) - Giáp ranh xã Đắk Ha | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5039 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường N4 (mặt đường 2-2 rộng 9,5 mét) - Khu tái định cư B - Xã Quảng Khê | Trọn đường - | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5040 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường N3 (mặt đường 2-2 rộng 9,5 mét) - Khu tái định cư B - Xã Quảng Khê | Trọn đường - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |