Trang chủ page 257
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5121 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Đắk Som | Ngã ba đường đi Đắk Nang - Giáp ranh xã Quảng Khê | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5122 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Đắk Som | Ngã ba đường đi Đắk Nang - Giáp ranh xã Quảng Khê | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5123 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Đắk Som | Ngã ba đường vào Bon B'Sréa - Ngã ba đường đi Đắk Nang | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5124 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Đắk Som | Ngã ba đường vào Bon B'Sréa - Ngã ba đường đi Đắk Nang | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5125 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Đắk Som | Km 0 + 500 m (hướng về Quảng Khê) - Ngã ba đường vào Bon B'Sréa | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5126 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Đắk Som | Km 0 + 500 m (hướng về Quảng Khê) - Ngã ba đường vào Bon B'Sréa | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5127 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Đắk Som | Ngã ba đường bê tông Bon B'Nơr - Hết đường có rải nhựa Quốc lộ 28 thuộc địa giới hành chính xã Đắk Som | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5128 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Đắk Som | Ngã ba đường bê tông Bon B'Nơr - Hết đường có rải nhựa Quốc lộ 28 thuộc địa giới hành chính xã Đắk Som | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5129 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Đắk Som | Ngã ba đường đi xã Đắk Plao cũ - Ngã ba đường bê tông Bon B'Nơr | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5130 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Đắk Som | Ngã ba đường đi xã Đắk Plao cũ - Ngã ba đường bê tông Bon B'Nơr | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5131 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Đắk Som | Cổng Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi + 500 m (hướng đi lòng hồ thủy điện Đồng Nai 3) - Ngã ba đường đi xã Đắk Plao cũ | 344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5132 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Đắk Som | Cổng Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi + 500 m (hướng đi lòng hồ thủy điện Đồng Nai 3) - Ngã ba đường đi xã Đắk Plao cũ | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5133 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Đắk Som | Km 0 (Cổng Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi về 2 phía, mỗi phía 500 m) - | 558.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5134 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Đắk Som | Km 0 (Cổng Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi về 2 phía, mỗi phía 500 m) - | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5135 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường xã Đắk R'măng đi xã Quảng Sơn | Ngã ba đèo +500m - Giáp ranh xã Quảng Sơn | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5136 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường xã Đắk R'măng đi xã Đắk PLao | Ngã ba đèo +500m - Giáp ranh xã Đắk Plao | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5137 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đất ở các tuyến đường rải nhựa tại thôn, bon còn lại - Xã Đắk R'Măng | - | 104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5138 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi bon Păng Suôi - Xã Đắk R'Măng | Đường từ nhà bà H'Xuân - Trường Mẫu giáo Hoa Cúc | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5139 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Đắk R'Măng | Đất ở các khu vực còn lại - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5140 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đất ở mặt đường nhựa cụm 6 - Xã Đắk R'Măng | Nhà ông Hoàng Văn Thạc (giáp ranh thôn 1 Đắk Som) - Nhà ông Màn Duy Thăng | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |