Trang chủ page 259
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5161 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy âm) - Xã Đắk Ha | Đến hết đất khu công nghiệp BMC Đắk Nông - Ngã ba đường vào Trạm Y tế xã | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5162 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy dương) - Xã Đắk Ha | Đến hết đất khu công nghiệp BMC Đắk Nông - Ngã ba đường vào Trạm Y tế xã | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5163 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy âm) - Xã Đắk Ha | Giáp ranh thành phố Gia Nghĩa - Đến hết đất khu công nghiệp BMC Đắk Nông | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5164 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy dương) - Xã Đắk Ha | Giáp ranh thành phố Gia Nghĩa - Đến hết đất khu công nghiệp BMC Đắk Nông | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5165 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đất ở các tuyến đường rải nhựa tại thôn còn lại - Xã Quảng Hòa | - | 64.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5166 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Hòa | Đất ở các khu vực còn lại khác - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5167 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Hòa | Đường cấp phối >=35 mét - | 48.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5168 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Hòa | Đường nhựa thôn 6, thôn 12 - | 64.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5169 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Hòa | Đất ở các tuyến đường bê tông các thôn - | 64.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5170 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Quảng Hòa | Ngã ba trường mẫu giáo thôn 6 lên Làng Giao + 500m (đường nhựa) - | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5171 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường rải nhựa trung tâm xã - Xã Quảng Hòa | Ngã ba đường bê tông vào hội trường thôn 12 - Cầu Đắk Tinh | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5172 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường rải nhựa trung tâm xã - Xã Quảng Hòa | Ngã ba thôn 10, thôn 12 - Ngã ba đường bê tông vào hội trường thôn 12 | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5173 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường rải nhựa trung tâm xã - Xã Quảng Hòa | Ngã ba cây xăng thôn 9 - Cầu Đắk Măng (xã Đạ Rsal) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5174 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường rải nhựa trung tâm xã - Xã Quảng Hòa | Ngã ba hội trường Thôn 6 - Giáp ranh xã Quảng Phú - Krông Nô | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5175 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường rải nhựa trung tâm xã - Xã Quảng Hòa | Km 0 + 500 mét (Về hướng xã Quảng Sơn) - Ngã ba hội trường Thôn 6 | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5176 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường rải nhựa trung tâm xã - Xã Quảng Hòa | Ngã ba cây xăng thôn 9 - Hết đường rải nhựa thôn 10 | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5177 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường rải nhựa trung tâm xã - Xã Quảng Hòa | Km 0 + 500 mét (Về hướng tỉnh Lâm Đồng) - Ngã ba cây xăng thôn 9 | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5178 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường rải nhựa trung tâm xã - Xã Quảng Hòa | Từ Trụ sở UBND xã (Km 0) về hai phía, mỗi phía 500 mét - | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5179 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Đường vào bon Bu Sir - Trạm Y tế Công ty 53 | 832.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5180 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường vào bon Sa Nar - Ngã ba đường vào Bon R'long Phe | 1.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |