Trang chủ page 261
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5201 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 1 - Km 1 + 100 mét | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5202 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 0 (Ngã ba đường đi xã Đăk Rmăng hướng về Quảng Phú) + 500m - | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5203 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 0 + 200 mét - Ngã ba đường đi xã Đắk Rmăng | 2.610.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5204 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 0+100 mét - Km 0 + 200 mét | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5205 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường vào Bon N'Ting (Km 0) - Km 0 + 100 mét | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5206 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Cột mốc 31 đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) + 200 mét - Ngã ba đường vào Bon N'Ting (Km 0) | 468.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5207 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Cột mốc 31 đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) + 100 mét - Cột mốc 31 đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) + 200 mét | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5208 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Cột mốc 31 đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Cột mốc 31 đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) + 100 mét | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5209 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy âm) - Xã Quảng Sơn | Đỉnh dốc 27 + 100m - Cột mốc 31 đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5210 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy dương) - Xã Quảng Sơn | Đỉnh dốc 27 + 100m - Cột mốc 31 đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5211 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy âm) - Xã Quảng Sơn | Đỉnh dốc 27 - Đỉnh dốc 27 + 100m | 168.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5212 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy dương) - Xã Quảng Sơn | Đỉnh dốc 27 - Đỉnh dốc 27 + 100m | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5213 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy âm) - Xã Quảng Sơn | Giáp ranh xã Đắk Ha - Đỉnh dốc 27 | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5214 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy dương) - Xã Quảng Sơn | Giáp ranh xã Đắk Ha - Đỉnh dốc 27 | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5215 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục Đường số 14 - Xã Quảng Khê | Ngã tư giao nhau với trục số 8 - Ngã ba giao nhau với trục số 4 | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5216 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục Đường số 14 - Xã Quảng Khê | Ngã ba giao nhau với trục số 5 - Ngã tư giao nhau với trục số 8 | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5217 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục số 16 - Xã Quảng Khê | Trọn đường - | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5218 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục đường số 4 (tách ra từ đường vào thôn 1 cũ) - Xã Quảng Khê (Tà luy âm) | Ngã ba giao nhau với trục số 8 - Hết trục đường số 4 (đường D1 khu TĐC B) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5219 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục đường số 4 (tách ra từ đường vào thôn 1 cũ) - Xã Quảng Khê (Tà luy âm) | Ngã ba giao nhau với trục số 8 - Ngã ba giao nhau với trục số 9 | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5220 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục đường số 4 (tách ra từ đường vào thôn 1 cũ) - Xã Quảng Khê (Tà luy dương) | Ngã ba giao nhau với trục số 8 - Ngã ba giao nhau với trục số 9 | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |