Trang chủ page 265
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5281 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 - Xã Quảng Khê | Km 0 Ngã năm Xí nghiệp lâm nghiệp Quảng Khê - Ngã ba trục đường số 2 (đường 45m) | 2.088.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5282 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 - Xã Quảng Khê | Km 0 + 200 mét - Giáp ranh xã Đắk Nia | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5283 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét - Km 0 + 200 mét | 315.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5284 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét - Km 0 + 200 mét | 468.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5285 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường vào Bon Phi Mur - Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5286 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường vào Bon Phi Mur - Cây xăng thôn 2 (Km 0) + 50 mét | 924.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5287 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê - Ngã ba đường vào Bon Phi Mur | 626.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5288 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê - Ngã ba đường vào Bon Phi Mur | 777.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5289 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Km 0 (Ngã năm Lâm trường Quảng Khê) về hướng thành phố Gia Nghĩa - Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5290 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Km 0 (Ngã năm Lâm trường Quảng Khê) về hướng thành phố Gia Nghĩa - Ngã ba đường vào Thủy điện Đồng Nai 4 - Trạm Y tế xã Quảng Khê | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5291 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Đắk Plao | Đất ở các khu vực còn lại khác - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5292 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Đắk Plao | Đất ở các tuyến đường liên thôn cấp phối >=3,5m - | 56.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5293 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Đắk Plao | Đất ở các tuyến đường bê tông các thôn; bon - | 56.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5294 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Đắk Plao | Các tuyến đường nhựa vào các khu dân cư thôn 1, 2, 3, 4, 5 - | 56.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5295 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào tái định cư xã Đắk Plao (trục đường chính) - Xã Đắk Plao | Cầu Đắk Plao - Giáp ranh xã Đắk R'Măng | 211.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5296 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào tái định cư xã Đắk Plao (trục đường chính) - Xã Đắk Plao | Giáp ranh xã Quảng Khê - Cầu Đắk Plao | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5297 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Các tuyến đường nhựa >=3,5m còn lại - Xã Đắk Som | - | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5298 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào trường THCS Phan Chu Trinh - Xã Đắk Som | Hết đường - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5299 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào bon B'Srê B - Các tuyến đường nhựa >=3,5m còn lại - Xã Đắk Som | Ngã ba đường bê tông sau trường THCS Phan Châu Trinh - Hết đường có rải nhựa | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5300 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào bon B'Srê B - Các tuyến đường nhựa >=3,5m còn lại - Xã Đắk Som | Ngã ba giao nhau với Quốc lộ 28 +1000m - Ngã ba đường bê tông sau trường THCS Phan Chu Trinh | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |