Trang chủ page 267
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5321 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Đắk Som | Ngã ba đường đi xã Đắk Plao cũ - Ngã ba đường bê tông Bon B'Nơr | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5322 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Đắk Som | Cổng Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi + 500 m (hướng đi lòng hồ thủy điện Đồng Nai 3) - Ngã ba đường đi xã Đắk Plao cũ | 258.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5323 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Đắk Som | Cổng Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi + 500 m (hướng đi lòng hồ thủy điện Đồng Nai 3) - Ngã ba đường đi xã Đắk Plao cũ | 324.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5324 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Đắk Som | Km 0 (Cổng Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi về 2 phía, mỗi phía 500 m) - | 418.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5325 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Đắk Som | Km 0 (Cổng Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi về 2 phía, mỗi phía 500 m) - | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5326 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường xã Đắk R'măng đi xã Quảng Sơn | Ngã ba đèo +500m - Giáp ranh xã Quảng Sơn | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5327 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường xã Đắk R'măng đi xã Đắk PLao | Ngã ba đèo +500m - Giáp ranh xã Đắk Plao | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5328 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đất ở các tuyến đường rải nhựa tại thôn, bon còn lại - Xã Đắk R'Măng | - | 78.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5329 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi bon Păng Suôi - Xã Đắk R'Măng | Đường từ nhà bà H'Xuân - Trường Mẫu giáo Hoa Cúc | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5330 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Đắk R'Măng | Đất ở các khu vực còn lại - | 30.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5331 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đất ở mặt đường nhựa cụm 6 - Xã Đắk R'Măng | Nhà ông Hoàng Văn Thạc (giáp ranh thôn 1 Đắk Som) - Nhà ông Màn Duy Thăng | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5332 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Đắk R'Măng | Đất ở các tuyến đường bê tông các thôn; bon - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5333 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường nội thôn - Xã Đắk R'Măng | Đường vào thôn Sa Nar - Hết đường nhựa (800 m) | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5334 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường nội thôn - Xã Đắk R'Măng | Đường UBND xã + 500m (phía đông) - Vào trong 1 km | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5335 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Đắk R'Măng | Ngã ba đèo Đắk R'măng về 3 phía 500m - | 119.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5336 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi bon Păng Xuôi - Xã Đắk R'Măng | Km 0 + 500m - Trường dân tộc bán trú (Hết đường nhựa) | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5337 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi bon Păng Xuôi - Xã Đắk R'Măng | Ngã ba đi Quảng Sơn (km 0) - Km 0 + 500m | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5338 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Xã Đắk R'Măng | Từ Trụ sở UBND xã về hai phía, mỗi phía 500 mét - | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5339 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào mỏ đá Hồng Liên - Xã Đắk Ha | Ngã ba vào mỏ đá Hồng Liên - Ngã ba nối liền đường Đắk Ha- Quảng Khê | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5340 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Đắk Ha | Đường vào Cống 20 thôn 1 - Giáp ranh xã Quảng Sơn | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |