Trang chủ page 270
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5381 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi Tỉnh lộ 686 (đi Quốc lộ 14) (Tà luy dương) - Xã Quảng Sơn | Đỉnh dốc 27 (Ngã ba đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ)) - Giáp đất Công ty Đỉnh Nghệ | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5382 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Xưởng đũa cũ + 100 mét (hướng về Đắk R'măng) - Giáp ranh xã Đắk R'măng | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5383 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Xưởng đũa cũ - Xưởng đũa cũ + 100 mét (hướng về Đắk R'măng) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5384 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Trạm Y tế Công ty 53 - Xưởng đũa cũ | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5385 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường vào Thôn 1A + 100 mét (Hướng đường vào Thôn 1C) - Đường vào Thôn 1C | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5386 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường vào Bon R'long Phe - Ngã ba đường vào Bon R'long Phe + 100 mét (hướng đường vào thôn 1C) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5387 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi xã Đắk R'măng - Xã Quảng Sơn | Ngã ba đường đi xã Đắk R'măng - Ngã ba đường vào Thôn 1A | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5388 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi thôn 3A - Xã Quảng Sơn | Nhà ông Long - Trạm Y tế xã Quảng Sơn | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5389 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi thôn 3A - Xã Quảng Sơn | Km 0 + 250 mét - Ngã ba giáp đường Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5390 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi thôn 3A - Xã Quảng Sơn | Km 0+150 mét - Km 0 + 250 mét | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5391 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi thôn 3A - Xã Quảng Sơn | Ngã tư chợ (Km0) - Km 0+150 mét | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5392 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi thôn 2 - Xã Quảng Sơn | Nhà ông Thìn - Ngã ba đường đi xã Đắk R'măng | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5393 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi thôn 2 - Xã Quảng Sơn | Ngã ba chợ Quảng Sơn (Quán cơm Hồng Anh) - Ngã ba đường sau UBND xã và Công ty Lâm nghiệp Quảng Sơn | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5394 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi thôn 2 - Xã Quảng Sơn | Ngã tư Bưu điện xã - Nhà ông Thìn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5395 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi thôn 2 - Xã Quảng Sơn | Ngã tư Bưu điện xã - đến ngã tư đường đi xã Đắk R'măng (đường sau UBND xã và Công ty Lâm nghiệp Quảng Sơn) | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5396 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi thôn 2 - Xã Quảng Sơn | Ngã tư cây xăng Tân Sơn - Ngã tư Bưu điện xã | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5397 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi thôn Quảng Hợp - Xã Quảng Sơn | Đường nhựa khu đất đấu giá (trọn đường) - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5398 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy âm) - Xã Quảng Sơn | Km 1 + 200 mét - Giáp ranh huyện Krông Nô | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5399 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) (Tà luy dương) - Xã Quảng Sơn | Km 1 + 200 mét - Giáp ranh huyện Krông Nô | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 5400 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Quảng Sơn | Km 1 + 100 mét - Km 1 + 200 mét | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |