Trang chủ page 286
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5701 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Hẻm 28 đường Hùng Vương - Thị trấn Ea T'ling | - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5702 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Hẻm 13 đường Bà Triệu - Thị trấn Ea T'ling | Đường Bà Triệu - Hẻm 84 đường Hùng Vương | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5703 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Hẻm 29 đường Bà Triệu - Thị trấn Ea T'ling | Đường Bà Triệu - Đường Nguyễn Văn Cừ | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5704 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Hẻm 41 đường Bà Triệu - Thị trấn Ea T'ling | Đường Bà Triệu - Đường Nguyễn Văn Cừ | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5705 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Nguyễn Thị Định - Thị trấn Ea T'ling | Đường Nơ Trang Lơng - Hẻm 35 đường Y Ngông | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5706 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Cao Thắng - Thị trấn Ea T'ling | Đường Hùng Vương - Đường Hai Bà Trưng | 594.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5707 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Nguyễn Hữu Thọ - Thị trấn Ea T'ling | Đường Hai Bà Trưng - Đường Nguyễn Du | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5708 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Đoàn Thị Điểm - Thị trấn Ea T'ling | Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5709 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Tuệ Tĩnh - Thị trấn Ea T'ling | Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5710 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Nguyễn Văn Cừ - Thị trấn Ea T'ling | Đường Hùng Vương - Đường Võ Thị Sáu | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5711 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Tô Hiến Thành - Thị trấn Ea T'ling | Ngã 3 hẻm 84 đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Văn Cừ | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5712 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Tô Hiến Thành - Thị trấn Ea T'ling | Đường Trần Hưng Đạo - Ngã 3 hẻm 84 đường Hùng Vương | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5713 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Y Nuê - Thị trấn Ea T'ling | Km 0 + 360 m - Đường Nguyễn Văn Cừ | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5714 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Y Nuê - Thị trấn Ea T'ling | Km 0 đường Trần Hưng Đạo - Km 0 + 360 m | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5715 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Nguyễn Viết Xuân - Thị trấn Ea T'ling | Km 0 +360 m - Đường Nguyễn Văn Cừ | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5716 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Nguyễn Viết Xuân - Thị trấn Ea T'ling | Km 0 đường Trần Hưng Đạo - Km 0 +360 m | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5717 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Hồ Tùng Mậu - Thị trấn Ea T'ling | - | 792.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5718 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Phan Đình Giót - Thị trấn Ea T'ling | - | 792.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5719 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Mai Hắc Đế - Thị trấn Ea T'ling | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Điện Biên Phủ | 792.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5720 | Đắk Nông | Huyện Cư Jút | Đường Nguyễn Khuyến - Thị trấn Ea T'ling | Ngã 3 đường Lê Hồng Phong - Ngã 3 đường Quang Trung | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |