Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ đường be 141 - đến hết ranh xã Phú An và Phú Sơn (giáp ranh tỉnh Lâm Đồng) | 1.540.000 | 490.000 | 420.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 22 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ đường Thác Nai (xã Phú Sơn) - đến đường Be 141 | 1.260.000 | 630.000 | 490.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 23 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ chùa Linh Phú (xã Phú Sơn) - đến đường Thác Nai (xã Phú Sơn) | 840.000 | 280.000 | 210.000 | 130.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 24 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ đường số 7 (xã Phú Sơn) + 730m - đến hết chùa Linh Phú (xã Phú Sơn) | 770.000 | 280.000 | 210.000 | 130.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 25 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ đường số 7 (xã Phú Sơn) + 730m - | 1.680.000 | 490.000 | 350.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 26 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ đường số 8 (xã Phú Sơn) - đến đường số 7 (xã Phú Sơn) | 1.050.000 | 320.000 | 250.000 | 210.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 27 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ đường Phú Thắng 2 - đến đường số 8 (xã Phú Sơn) | 980.000 | 320.000 | 250.000 | 140.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 28 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ đường Phú Thạch 2 - đến đường Phú Thắng 2 | 840.000 | 280.000 | 210.000 | 140.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 29 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ đường Bình Trung 1 - đến đường Phú Thạch 2 | 1.190.000 | 560.000 | 350.000 | 210.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 30 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ đường Xóm Chiếu (xã Phú Bình) - đến đường Bình Trung 1 | 1.330.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 31 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ đường Phú Lâm - Phú Bình - đến đường Xóm Chiếu (xã Phú Bình) | 1.890.000 | 700.000 | 560.000 | 350.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 32 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ hẻm SONY (xã Phú Lâm) - đến đường Phú Lâm - Phú Bình | 1.960.000 | 490.000 | 420.000 | 320.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 33 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ ngã tư Cây Dừa (xã Phú Lâm) - đến hẻm SONY (xã Phú Lâm) | 4.200.000 | 1.120.000 | 840.000 | 630.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 34 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ ngã tư Cây Xoài (xã Phú Lâm) - đến ngã tư Cây Dừa (xã Phú Lâm) | 5.250.000 | 1.260.000 | 1.050.000 | 770.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 35 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ Cầu Trắng (giáp ranh xã Phú Thanh, Phú Xuân) - đến ngã tư Cây Xoài xã Phú Lâm | 3.500.000 | 840.000 | 630.000 | 490.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 36 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ đường số 1 ấp Thọ Lâm (xã Phú Thanh) - đến hết ranh xã Phú Thanh | 2.800.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 37 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ đường cầu Suối (xã Phú Thanh) - đến đường số 1 ấp Thọ Lâm (xã Phú Thanh) | 2.590.000 | 630.000 | 490.000 | 390.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 38 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ giáo xứ Ngọc Lâm (xã Phú Xuân) + 500m - đến đường cầu Suối (xã Phú Thanh) | 1.610.000 | 490.000 | 350.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 39 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ giáo xứ Ngọc Lâm (xã Phú Xuân) + 500m - | 1.860.000 | 490.000 | 350.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 40 | Đồng Nai | Huyện Tân Phú | Quốc lộ 20 | Đoạn từ đường Phú Thanh - Trà Cổ - đến hết ranh giáo xứ Ngọc Lâm (xã Phú Xuân) | 1.540.000 | 490.000 | 350.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |