Trang chủ page 158
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3141 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đoạn từ Trường THCS Nguyễn Hữu Cảnh - đến Đường tỉnh 765 | 1.260.000 | 630.000 | 420.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3142 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đoạn từ ngã tư Biên Hòa 2 - đến hết Trường THCS Nguyễn Hữu Cảnh, xã Lâm San | 910.000 | 460.000 | 350.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3143 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đoạn từ giáp hồ Suối Ran - đến ngã tư Biên Hòa 2 | 1.050.000 | 490.000 | 390.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3144 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đoạn từ giáp ranh xã Bảo Bình - đến hét hồ Suối Ran | 910.000 | 460.000 | 350.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3145 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đoạn từ cầu Suối Lức - đến hết xã Bảo Bình | 1.120.000 | 560.000 | 410.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3146 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đoạn từ cầu Bảo Bình - đến cầu Suối Lức | 1.260.000 | 630.000 | 420.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3147 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đoạn từ chợ Bảo Bình (+100m) - đến cầu Bảo Bình | 1.540.000 | 700.000 | 410.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3148 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đoạn từ đầu Bưu điện xã Bảo Bình - đến hết chợ Bảo Bình (+100m) | 1.750.000 | 840.000 | 410.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3149 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đoạn từ cầu hồ Suối Vọng - đến Bưu điện xã Bảo Bình | 1.540.000 | 700.000 | 410.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3150 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đoạn từ đầu Trung tâm Văn hóa Thể thao - Học tập Cộng đồng xã Xuân Bảo - đến cầu Hồ Suối Vọng | 1.260.000 | 630.000 | 410.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3151 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đoạn từ ngã ba đường Xuân Bảo - Xuân Tây (- 300m) - đến giáp Trung tâm Văn hóa Thể thao - Học tập Cộng đồng xã Xuân Bảo | 1.750.000 | 840.000 | 410.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3152 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đoạn từ trạm xăng dầu Nam Hà (+100m) - đến ngã ba đường Xuân Bảo - Xuân Tây (-300m) | 1.540.000 | 770.000 | 410.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3153 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đoạn từ cầu Suối Hai - đến trạm xăng dầu Nam Hà(+100m) | 1.750.000 | 840.000 | 410.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3154 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đoạn giáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân Đường - đến giáp ranh xã Cẩm Đường, huyện Long Thành | 1.960.000 | 980.000 | 600.000 | 490.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3155 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đoạn từ giáp ranh thị trấn Long Giao - đến hết khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân Đường | 2.100.000 | 1.050.000 | 600.000 | 490.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3156 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765 | Đoạn từ ngã ba đường ấp 5 Lâm San - Quảng Thành - đến cầu Gia Hoét | 910.000 | 460.000 | 350.000 | 280.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3157 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765 | Đoạn từ cây xăng Vĩnh Hòa - đến ngã ba đường ấp 5 Lâm San - Quảng Thành | 1.260.000 | 630.000 | 500.000 | 390.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3158 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765 | Đoạn từ ngã ba đường vào trụ sở UBND xã Lâm San (-200m) - đến hết cây xăng Vĩnh Hòa | 1.680.000 | 840.000 | 500.000 | 390.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3159 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765 | Đoạn từ giáp chùa Thiên Ân - đến ngã ba đường vào trụ sở UBND xã Lâm San (-200m) | 1.400.000 | 700.000 | 500.000 | 390.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3160 | Đồng Nai | Huyện Cẩm Mỹ | Đường tỉnh 765 | Đoạn từ cầu Suối Thề - đến hết chùa Thiên Ân | 1.750.000 | 840.000 | 500.000 | 390.000 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |