Trang chủ page 49
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 961 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 851 - Đoạn xã Tân Thành - Khu vực 2 | Cây xăng Năm Tình - ngã 5 Tân Thành | 1.560.000 | 1.092.000 | 780.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 962 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 851 - Đoạn xã Tân Thành - Khu vực 2 | Cống Cái Ngang - ranh cây xăng Năm Tình | 840.000 | 588.000 | 420.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 963 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 851 - Đoạn xã Tân Thành - Khu vực 2 | Cầu Phụ Thành - cống Cái Ngang | 600.000 | 420.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 964 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L1 - Đường tỉnh ĐT 851 - Đoạn xã Tân Thành - Khu vực 2 | Ranh xã Long Hậu - cầu Phụ Thành | 480.000 | 336.000 | 240.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |