Trang chủ page 396
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7901 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ 30 tháng 4 - Đoạn xã Định Hòa - Khu vực 2 | Ranh xã Long Thắng - chợ Định Hòa | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7902 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ 30 tháng 4 - Đoạn xã Long Thắng - Khu vực 2 | - | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7903 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ 30 tháng 4 - Đoạn xã Hòa Long - Khu vực 2 | UBND xã Hòa Long - ranh xã Long Thắng | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7904 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ 30 tháng 4 - Đoạn xã Hòa Long - Khu vực 2 | Ranh thị trấn - UBND xã Hòa Long | 480.000 | 336.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7905 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ Phan Văn Bảy - Khu vực 2 | Đoạn xã Tân Dương - | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7906 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Đoạn xã Tân Phước - Huyện lộ Ngô Gia Tự - Khu vực 2 | Đoạn xã Tân Phước còn lại - | 320.000 | 224.000 | 160.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7907 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Đoạn xã Tân Phước - Huyện lộ Ngô Gia Tự - Khu vực 2 | Đoạn cầu Rạch Miễu - đến Bưu điện văn hoá xã Tân Phước | 4.372.000 | 3.060.400 | 2.186.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7908 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Đoạn xã Long Hậu - Huyện lộ Ngô Gia Tự - Khu vực 2 | Chợ Long Thành - cầu Thông Dông | 400.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7909 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Đoạn xã Long Hậu - Huyện lộ Ngô Gia Tự - Khu vực 2 | Ranh thị trấn - chợ Long Thành | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7910 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ Ngô Gia Tự - Khu vực 2 | Đoạn xã Tân Thành - | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7911 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ số 6 - Khu vực 2 | Đoạn xã Hòa Long - | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7912 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ số 6 - Khu vực 2 | Đoạn xã Vĩnh Thới - | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7913 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ số 5 - Khu vực 2 | Đoạn xã Phong Hoà - | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7914 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ số 5 - Khu vực 2 | Đoạn xã Tân Hòa - | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7915 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ số 5 - Khu vực 2 | Đoạn xã Định Hòa - | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7916 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ số 3 - Khu vực 2 | Đoạn xã Tân Hòa - | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7917 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ số 3 - Khu vực 2 | Đoạn xã Long Thắng - | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7918 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ số 2 - Khu vực 2 | Đoạn xã Tân Hòa - | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7919 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ số 2 - Khu vực 2 | Đoạn xã Định Hòa - | 320.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 7920 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L3 - Huyện lộ số 2 - Khu vực 2 | Đoạn lộ Cải - giáp Quốc lộ 54 | 360.000 | 320.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |