Trang chủ page 407
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8121 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L1 - Quốc lộ 54 - Đoạn xã Tân Thành - Khu vực 2 | Đoạn đối diện cụm dân cư - | 1.020.000 | 714.000 | 510.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8122 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L1 - Quốc lộ 54 - Đoạn xã Tân Thành - Khu vực 2 | Cầu Kênh Xáng - Cụm dân cư | 600.000 | 420.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8123 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L1 - Quốc lộ 54 - Đoạn xã Tân Thành - Khu vực 2 | Cầu Cái Đôi - cầu Kênh Xáng | 720.000 | 504.000 | 360.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8124 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Đoạn xã Hòa Thành - Khu vực 2 | Cầu Dương Hòa - cầu Bà Phủ (ranh Sa Đéc) | 540.000 | 378.000 | 270.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8125 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Đoạn xã Hòa Thành - Khu vực 2 | Cầu Ban Biên - cầu Dương Hòa | 480.000 | 336.000 | 240.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8126 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Đoạn xã Hòa Long - Khu vực 2 | Cầu Sáu Quốc - cầu Ban Biên | 600.000 | 420.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8127 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Đoạn xã Hòa Long - Khu vực 2 | Chùa Phước An - cầu Sáu Quốc | 960.000 | 672.000 | 480.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8128 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Đoạn xã Hòa Long - Khu vực 2 | Cầu Cái Sao - chùa Phước An | 1.080.000 | 756.000 | 540.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8129 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L1 - Quốc lộ 80 - Đoạn xã Long Hậu - Khu vực 2 | Ranh thị trấn - nghĩa trang liệt sĩ | 600.000 | 420.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8130 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lô L4 - Khu dân cư ấp Bình Hòa, xã Tân Hòa - Khu vực 1 | - | 360.000 | 252.000 | 240.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8131 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L4 - Cụm dân cư ấp Long Hội - Khu vực 1 | - | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8132 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L4 - Khu tái định cư sông Hậu - Khu vực 1 | - | 660.000 | 462.000 | 330.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8133 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L4 - Cụm dân cư sông Hậu - Khu vực 1 | - | 300.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8134 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L4 - Cụm dân cư Hòa Long - Khu vực 1 | - | 360.000 | 252.000 | 240.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8135 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L4 - Cụm dân cư Long Thắng - Khu vực 1 | - | 300.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8136 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L4 - Cụm dân cư Long Hậu - Khu vực 1 | - | 240.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8137 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L4 - Cụm dân cư Tân Dương - Khu vực 1 | - | 300.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8138 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L4 - Cụm dân cư Vĩnh Thới - Khu vực 1 | - | 300.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8139 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L4 - Cụm dân cư Tân Thành - Khu vực 1 | - | 420.000 | 294.000 | 240.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8140 | Đồng Tháp | Huyện Lai Vung | Lộ L4 - Cụm dân cư Định Hoà - Khu vực 1 | - | 330.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |