Trang chủ page 410
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8181 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Đất trồng lúa trong khu dân cư nông thôn - Xã Chơ Long | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 6.300 | 5.250 | 4.550 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8182 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Đất trồng lúa trong khu dân cư nông thôn - Xã Yang Trung | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 6.300 | 5.250 | 4.550 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8183 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Đất trồng lúa trong khu dân cư nông thôn - Xã Kông Yang | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 7.280 | 6.020 | 5.250 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8184 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Đất trồng lúa trong khu dân cư nông thôn - Xã An Trung | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 6.650 | 5.600 | 5.250 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8185 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Đăk Tờ Pang | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 5.600 | 4.900 | 4.200 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8186 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Đăk Pling | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 5.600 | 4.900 | 4.200 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8187 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Chư Krey | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 5.600 | 4.900 | 4.200 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8188 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Đăk Song | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 5.600 | 4.900 | 4.200 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8189 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Đăk Pơ Pho | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 6.300 | 5.250 | 4.550 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8190 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Đăk Kơ Ning | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 6.300 | 5.250 | 4.550 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8191 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Yang Nam | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 6.300 | 5.250 | 4.550 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8192 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Ya Ma | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 6.300 | 5.250 | 4.550 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8193 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Sró | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 6.300 | 5.250 | 4.550 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8194 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Chơ Long | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 6.300 | 5.250 | 4.550 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8195 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Yang Trung | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 6.300 | 5.250 | 4.550 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8196 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Kông Yang | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 7.280 | 6.020 | 5.250 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8197 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã An Trung | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 6.650 | 5.600 | 5.250 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8198 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Đất trồng lúa trong khu dân cư đô thị - Thị trấn Kông Chro | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 16.625 | 14.000 | 13.125 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8199 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Thị trấn Kông Chro | Đất trồng lúa nước 01 vụ, lúa nương - | 6.650 | 5.600 | 5.250 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8200 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Đất trồng lúa trong khu dân cư nông thôn - Xã Đăk Tờ Pang | Đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 20.000 | 17.500 | 15.000 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |