Trang chủ page 436
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8701 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha | Đường vào nghĩa địa - Đường vào Thủy điện Ia Kha | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8702 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha | Ngã 3 đường tránh - Ngô Gia Tự (đoạn tiếp giáp với Lý Thường Kiệt) | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8703 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha | Ngã 3 đường tránh - Ngô Gia Tự (đoạn tiếp giáp với Lý Thường Kiệt) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8704 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha | Ngã 3 đường tránh - Ngô Gia Tự (đoạn tiếp giáp với Lý Thường Kiệt) | 500.000 | 430.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8705 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha | Ngã 3 đường tránh - Ngô Gia Tự (đoạn tiếp giáp với Lý Thường Kiệt) | 620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8706 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha | Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ - Ngã 3 đường tránh | 530.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8707 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha | Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ - Ngã 3 đường tránh | 620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8708 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha | Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ - Ngã 3 đường tránh | 680.000 | 590.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8709 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha | Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ - Ngã 3 đường tránh | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8710 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha | Ranh giới xã Ia Dêr - Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8711 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha | Ranh giới xã Ia Dêr - Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ | 510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8712 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha | Ranh giới xã Ia Dêr - Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ | 560.000 | 500.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8713 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha | Ranh giới xã Ia Dêr - Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8714 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Âu Cơ (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha | Phan Bội Châu - Cách Mạng | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8715 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Âu Cơ (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha | Phan Bội Châu - Cách Mạng | 510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8716 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Âu Cơ (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha | Phan Bội Châu - Cách Mạng | 560.000 | 500.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8717 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Âu Cơ (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha | Phan Bội Châu - Cách Mạng | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8718 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Lạc Long Quân (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha | Hai Bà Trưng - Hùng Vương | 340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8719 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Lạc Long Quân (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha | Hai Bà Trưng - Hùng Vương | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8720 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Lạc Long Quân (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha | Hai Bà Trưng - Hùng Vương | 430.000 | 370.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |