Trang chủ page 458
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9141 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha | Đường vào Thủy điện Ia Kha - Giáp ranh giới xã Ia Tô | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9142 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha | Đường vào Thủy điện Ia Kha - Giáp ranh giới xã Ia Tô | 310.000 | 270.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9143 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha | Đường vào Thủy điện Ia Kha - Giáp ranh giới xã Ia Tô | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9144 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha | Đường vào nghĩa địa - Đường vào Thủy điện Ia Kha | 340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9145 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha | Đường vào nghĩa địa - Đường vào Thủy điện Ia Kha | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9146 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha | Đường vào nghĩa địa - Đường vào Thủy điện Ia Kha | 430.000 | 370.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9147 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha | Đường vào nghĩa địa - Đường vào Thủy điện Ia Kha | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9148 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha | Ngã 3 đường tránh - Ngô Gia Tự (đoạn tiếp giáp với Lý Thường Kiệt) | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9149 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha | Ngã 3 đường tránh - Ngô Gia Tự (đoạn tiếp giáp với Lý Thường Kiệt) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9150 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha | Ngã 3 đường tránh - Ngô Gia Tự (đoạn tiếp giáp với Lý Thường Kiệt) | 500.000 | 430.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9151 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha | Ngã 3 đường tránh - Ngô Gia Tự (đoạn tiếp giáp với Lý Thường Kiệt) | 620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9152 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha | Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ - Ngã 3 đường tránh | 530.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9153 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha | Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ - Ngã 3 đường tránh | 620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9154 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha | Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ - Ngã 3 đường tránh | 680.000 | 590.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9155 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha | Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ - Ngã 3 đường tránh | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9156 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha | Ranh giới xã Ia Dêr - Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9157 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha | Ranh giới xã Ia Dêr - Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ | 510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9158 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha | Ranh giới xã Ia Dêr - Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ | 560.000 | 500.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9159 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Tỉnh lộ 664 (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha | Ranh giới xã Ia Dêr - Giáp ranh giới nghĩa trang liệt sỹ | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9160 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Âu Cơ (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha | Phan Bội Châu - Cách Mạng | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |