Menu
Nhà đất cần bán
Bán biệt thự
Bán nhà mặt phố
Bán nhà trong ngõ
Bán chung cư
Bán đất
Bán đất nền dự án
Bán kho xưởng
Bán nhà phân lô, liền kề
Bán mặt bằng, sàn văn phòng
Bán nhà tập thể
Bán đất rẫy, đất vườn
Bán nhà đất loại khác
Nhà đất cho thuê
Cho thuê cửa hàng
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê văn phòng
Cho thuê chung cư
Cho thuê nhà riêng
Cho thuê biệt thự
Cho thuê mặt bằng thương mại
Cho thuê kho xưởng, đất trống
Cho thuê phòng trọ, nhà trọ
Cho thuê nhà đất loại khác
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê đất rẫy, đất vườn
Cho thuê cửa hàng
Sang nhượng
Nhượng cửa hàng
Sang nhượng quán cafe
Sang nhượng cửa hàng – kiot
Sang nhượng khách sạn
Sang nhượng mặt bằng
Sang nhượng shop thời trang
Sang nhượng salon tóc
Đăng tin miễn phí
Dự án
Kiến thức bất động sản
Tư Vấn Pháp Luật
Thị trường
Hotline : 070 6141 858
Đăng tin Bán/Cho thuê
Đăng ký
Đăng nhập
Sang nhượng Nhà Đất
Nhà đất cần bán
Bán biệt thự
Bán nhà mặt phố
Bán nhà trong ngõ
Bán chung cư
Bán đất
Bán đất nền dự án
Bán kho xưởng
Bán nhà phân lô, liền kề
Bán mặt bằng, sàn văn phòng
Bán nhà tập thể
Bán đất rẫy, đất vườn
Bán nhà đất loại khác
Nhà đất cho thuê
Cho thuê cửa hàng
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê văn phòng
Cho thuê chung cư
Cho thuê nhà riêng
Cho thuê biệt thự
Cho thuê mặt bằng thương mại
Cho thuê kho xưởng, đất trống
Cho thuê phòng trọ, nhà trọ
Cho thuê nhà đất loại khác
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê đất rẫy, đất vườn
Cho thuê cửa hàng
Sang nhượng
Nhượng cửa hàng
Sang nhượng quán cafe
Sang nhượng cửa hàng – kiot
Sang nhượng khách sạn
Sang nhượng mặt bằng
Sang nhượng shop thời trang
Sang nhượng salon tóc
Đăng tin miễn phí
Dự án
Kiến thức bất động sản
Tư Vấn Pháp Luật
Thị trường
Trang chủ
page 464
Trang chủ
Bảng giá đất 2025
Gia Lai
Trang 464
Bảng giá đất tại Gia Lai năm 2025 | Trang 464
Ban hành kèm theo văn bản số
09/2020/QĐ-UBND
ngày 15/01/2020 của UBND tỉnh Gia Lai (Văn bản sửa đổi bổ sung số
24/2023/QĐ-UBND
ngày 22/05/2023 của UBND tỉnh Gia Lai)
STT
Tỉnh/TP
Quận/Huyện
Đường
Đoạn
VT1
VT2
VT3
VT4
VT5
Loại đất
9261
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Hùng Vương (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
1.920.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9262
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Hùng Vương (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
2.080.000
1.840.000
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9263
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Hùng Vương (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha
Hoàng Hoa Thám - Võ Thị Sáu
3.120.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9264
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Hùng Vương (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
880.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9265
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Hùng Vương (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
1.200.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9266
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Hùng Vương (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
1.280.000
1.120.000
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9267
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Hùng Vương (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha
Kpă Klơng - Hoàng Hoa Thám
1.600.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9268
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Hùng Vương (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
616.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9269
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Hùng Vương (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
696.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9270
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Hùng Vương (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
768.000
672.000
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9271
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Hùng Vương (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha
Ngã 3 đường tránh - Kpă Klơng
960.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9272
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Các đường khu dân cư bên trong các làng (Làng Kép, làng Yam) (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha
-
190.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
9273
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Các đường khu dân cư bên trong các làng (Làng Kép, làng Yam) (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha
-
220.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
9274
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Các đường khu dân cư bên trong các làng (Làng Kép, làng Yam) (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha
-
230.000
200.000
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
9275
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Các đường khu dân cư bên trong các làng (Làng Kép, làng Yam) (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha
-
280.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
9276
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường vào nghĩa địa thị trấn (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha
-
230.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
9277
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường vào nghĩa địa thị trấn (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha
-
280.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
9278
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường vào nghĩa địa thị trấn (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha
-
310.000
270.000
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
9279
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường vào nghĩa địa thị trấn (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha
-
390.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
9280
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc các tổ dân phố (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha
-
230.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
« Trước
1
…
462
463
464
465
466
…
1.737
Tiếp »
070 6141 858