Menu
Nhà đất cần bán
Bán biệt thự
Bán nhà mặt phố
Bán nhà trong ngõ
Bán chung cư
Bán đất
Bán đất nền dự án
Bán kho xưởng
Bán nhà phân lô, liền kề
Bán mặt bằng, sàn văn phòng
Bán nhà tập thể
Bán đất rẫy, đất vườn
Bán nhà đất loại khác
Nhà đất cho thuê
Cho thuê cửa hàng
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê văn phòng
Cho thuê chung cư
Cho thuê nhà riêng
Cho thuê biệt thự
Cho thuê mặt bằng thương mại
Cho thuê kho xưởng, đất trống
Cho thuê phòng trọ, nhà trọ
Cho thuê nhà đất loại khác
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê đất rẫy, đất vườn
Cho thuê cửa hàng
Sang nhượng
Nhượng cửa hàng
Sang nhượng quán cafe
Sang nhượng cửa hàng – kiot
Sang nhượng khách sạn
Sang nhượng mặt bằng
Sang nhượng shop thời trang
Sang nhượng salon tóc
Đăng tin miễn phí
Dự án
Kiến thức bất động sản
Tư Vấn Pháp Luật
Thị trường
Hotline : 070 6141 858
Đăng tin Bán/Cho thuê
Đăng ký
Đăng nhập
Sang nhượng Nhà Đất
Nhà đất cần bán
Bán biệt thự
Bán nhà mặt phố
Bán nhà trong ngõ
Bán chung cư
Bán đất
Bán đất nền dự án
Bán kho xưởng
Bán nhà phân lô, liền kề
Bán mặt bằng, sàn văn phòng
Bán nhà tập thể
Bán đất rẫy, đất vườn
Bán nhà đất loại khác
Nhà đất cho thuê
Cho thuê cửa hàng
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê văn phòng
Cho thuê chung cư
Cho thuê nhà riêng
Cho thuê biệt thự
Cho thuê mặt bằng thương mại
Cho thuê kho xưởng, đất trống
Cho thuê phòng trọ, nhà trọ
Cho thuê nhà đất loại khác
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê đất rẫy, đất vườn
Cho thuê cửa hàng
Sang nhượng
Nhượng cửa hàng
Sang nhượng quán cafe
Sang nhượng cửa hàng – kiot
Sang nhượng khách sạn
Sang nhượng mặt bằng
Sang nhượng shop thời trang
Sang nhượng salon tóc
Đăng tin miễn phí
Dự án
Kiến thức bất động sản
Tư Vấn Pháp Luật
Thị trường
Trang chủ
page 478
Trang chủ
Bảng giá đất 2025
Gia Lai
Trang 478
Bảng giá đất tại Gia Lai năm 2025 | Trang 478
Ban hành kèm theo văn bản số
09/2020/QĐ-UBND
ngày 15/01/2020 của UBND tỉnh Gia Lai (Văn bản sửa đổi bổ sung số
24/2023/QĐ-UBND
ngày 22/05/2023 của UBND tỉnh Gia Lai)
STT
Tỉnh/TP
Quận/Huyện
Đường
Đoạn
VT1
VT2
VT3
VT4
VT5
Loại đất
9541
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc các tổ dân phố (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha
-
224.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9542
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc các tổ dân phố (280) - Thị trấn Ia Kha
-
248.000
216.000
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9543
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc các tổ dân phố (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha
-
312.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9544
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc Thôn 1, Thôn 2 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha
-
176.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9545
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc Thôn 1, Thôn 2 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha
-
200.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9546
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc Thôn 1, Thôn 2 (280) - Thị trấn Ia Kha
-
224.000
184.000
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9547
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư thôn còn lại thuộc Thôn 1, Thôn 2 (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha
-
272.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9548
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư thôn Thắng Trạch 1,2 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha
-
176.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9549
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư thôn Thắng Trạch 1,2 (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha
-
200.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9550
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư thôn Thắng Trạch 1,2 (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha
-
224.000
184.000
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9551
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư thôn Thắng Trạch 1,2 (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha
-
272.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9552
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư còn lại thôn Thắng Cường (Trừ đường số 49) (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha
-
184.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9553
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư còn lại thôn Thắng Cường (Trừ đường số 49) (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha
-
224.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9554
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư còn lại thôn Thắng Cường (Trừ đường số 49) (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha
-
248.000
216.000
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9555
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường khu dân cư còn lại thôn Thắng Cường (Trừ đường số 49) (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha
-
312.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9556
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường vào CTCP Ia Grai (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha
Đường TL 664 - Ranh giới xã Ia Hrung
272.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9557
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường vào CTCP Ia Grai (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Ia Kha
Đường TL 664 - Ranh giới xã Ia Hrung
312.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9558
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường vào CTCP Ia Grai (Từ chỉ giới xây dựng của VT 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Ia Kha
Đường TL 664 - Ranh giới xã Ia Hrung
344.000
296.000
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9559
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Đường vào CTCP Ia Grai (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Ia Kha
Đường TL 664 - Ranh giới xã Ia Hrung
432.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
9560
Gia Lai
Huyện Ia Grai
Chu Văn An (Tiếp đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Ia Kha
Lý Thường Kiệt - Hùng Vương
360.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
« Trước
1
…
476
477
478
479
480
…
1.737
Tiếp »
070 6141 858