Trang chủ page 493
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9841 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Đường Tỉnh lộ 664 - thị trấn Ia Kha | Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và đất có mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - | 72.000 | 69.000 | 66.000 | 63.000 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9842 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Đường Tỉnh lộ 664 - thị trấn Ia Kha | - | 72.000 | 69.000 | 66.000 | 63.000 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9843 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Đường Tỉnh lộ 664 - thị trấn Ia Kha | - | 108.000 | 102.000 | 96.000 | 90.000 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9844 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Đường Tỉnh lộ 664 - thị trấn Ia Kha | Đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 180.000 | 174.000 | 168.000 | 162.000 | 0 | Đất trồng lúa |
| 9845 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Đường Tỉnh lộ 664 - thị trấn Ia Kha | - | 120.000 | 114.000 | 108.000 | 102.000 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9846 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Xã Ia Khai | - | 16.200 | 15.300 | 13.500 | 12.600 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9847 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Xã Ia Grăng | - | 16.200 | 15.300 | 13.500 | 12.600 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9848 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Xã Ia O | - | 16.200 | 15.300 | 13.500 | 12.600 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9849 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Xã Ia Chiă | - | 16.200 | 15.300 | 13.500 | 12.600 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9850 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Xã Ia Bă | - | 24.300 | 22.500 | 20.700 | 19.800 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9851 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Xã Ia Krăi | - | 24.300 | 22.500 | 20.700 | 19.800 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9852 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Xã Ia Hrung | - | 24.300 | 22.500 | 20.700 | 19.800 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9853 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Xã Ia Pếch | - | 24.300 | 22.500 | 20.700 | 19.800 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9854 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Xã Ia Tô | - | 24.300 | 22.500 | 20.700 | 19.800 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9855 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Xã Ia Yok | - | 32.400 | 30.600 | 28.800 | 27.000 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9856 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Xã Ia Sao | - | 32.400 | 30.600 | 28.800 | 27.000 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9857 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Xã Ia Dêr | - | 32.400 | 30.600 | 28.800 | 27.000 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9858 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Thị trấn Ia Kha | - | 32.400 | 30.600 | 28.800 | 27.000 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9859 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Xã Ia Khai | Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và đất có mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - | 18.000 | 17.000 | 16.000 | 15.000 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 9860 | Gia Lai | Huyện Ia Grai | Xã Ia Grăng | Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và đất có mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - | 18.000 | 17.000 | 16.000 | 15.000 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |