Trang chủ page 562
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11221 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Đường Quốc lộ 19 - Khu trung tâm Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Đường D2 (cạnh Bưu điện) - Hết ranh giới Trạm kiểm soát liên hợp | 580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 11222 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Đường Quốc lộ 19 - Khu trung tâm Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Đường QH D1 (cạnh lô 67) - Đường D2 (cạnh Bưu điện) | 530.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 11223 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Đường Quốc lộ 19 - Khu trung tâm Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Đường QH D1 (cạnh lô 79) - Đường QH D1 (cạnh lô 67) | 470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 11224 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Dom | Khu vực 3 - | 90.000 | 85.000 | 75.000 | 66.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11225 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Dom | Khu vực 2 - | 240.000 | 150.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11226 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Dom | Khu vực 1 - | 460.000 | 300.000 | 220.000 | 165.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11227 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Nan | Khu vực 3 - | 85.000 | 78.000 | 66.000 | 55.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11228 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Nan | Khu vực 2 - | 180.000 | 120.000 | 80.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11229 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Nan | Khu vực 1 - | 460.000 | 300.000 | 220.000 | 165.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11230 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Pnôn | Khu vực 2 - | 180.000 | 120.000 | 80.000 | 66.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11231 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Pnôn | Khu vực 1 - | 460.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11232 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Dơk | Khu vực 2 - | 100.000 | 85.000 | 75.000 | 66.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11233 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Dơk | Khu vực 1 - | 240.000 | 180.000 | 145.000 | 120.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11234 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Kla | Khu vực 3 - | 90.000 | 85.000 | 75.000 | 66.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11235 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Kla | Khu vực 2 - | 240.000 | 180.000 | 145.000 | 110.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11236 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Kla | Khu vực 1 - | 460.000 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11237 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Kriêng | Khu vực 3 - | 90.000 | 85.000 | 75.000 | 66.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11238 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Kriêng | Khu vực 2 - | 200.000 | 150.000 | 120.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11239 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Kriêng | Khu vực 1 - | 770.000 | 460.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11240 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Krêl | Khu vực 2 - | 150.000 | 120.000 | 90.000 | 66.000 | 0 | Đất ở nông thôn |