Trang chủ page 574
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11461 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Đường Quốc lộ 19 - Khu trung tâm Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Đường QH D1 (cạnh lô 67) - Đường D2 (cạnh Bưu điện) | 530.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11462 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Đường Quốc lộ 19 - Khu trung tâm Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Đường QH D1 (cạnh lô 79) - Đường QH D1 (cạnh lô 67) | 470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11463 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Khu E - Khu Công nghiệp Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Lô E6, E7, E8, E9, E10, E11, E12 - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11464 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Khu E - Khu Công nghiệp Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Lô E1, E2, E3, E4, E5 - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11465 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Khu D - Khu Công nghiệp Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Lô D9, D10, D11, D12 - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11466 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Khu D - Khu Công nghiệp Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Lô D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8 - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11467 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Khu C - Khu Công nghiệp Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Lô C5, C6, C7, C8, C9 - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11468 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Khu C - Khu Công nghiệp Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Lô C1, C2, C3, C4 - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11469 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Khu B - Khu Công nghiệp Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Lô B5, B6, B7, B8, B9 - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11470 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Khu B - Khu Công nghiệp Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Lô B1, B2, B3, B4 - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11471 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Khu A - Khu Công nghiệp Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Lô A6, A7, A8, A9, A10, A11, A12 - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11472 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Khu A - Khu Công nghiệp Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Lô A1, A2, A3, A4, A5 - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11473 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Lô 12 - Khu Công nghiệp Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11474 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Đường QLộ 19 - Khu Công nghiệp Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Đường QH D1 (Khu A) đến hết khu QH khu công nghiệp (giáp bãi đá) - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11475 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Đường QLộ 19 - Khu Công nghiệp Khu kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh | Từ đường QH D2 (Giáp với Khu Trung tâm) đến Đường QH D1 (Khu A) - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11476 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Khu B - Khu SX-KD tập trung huyện | - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11477 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Đường Đ3 - Khu SX-KD tập trung huyện | Đường Đ1 - Hết đường | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11478 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Đường Đ4 - Khu SX-KD tập trung huyện | Đường Đ1 - Hết đường | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 11479 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Dom | Khu vực 3 - | 72.000 | 68.000 | 60.000 | 528.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11480 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Dom | Khu vực 2 - | 192.000 | 120.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |