Trang chủ page 577
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11521 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Din | - | 3.960 | 3.510 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 11522 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Dom | - | 4.950 | 4.500 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 11523 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Pnôn | - | 3.960 | 3.510 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 11524 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Nan | - | 4.950 | 4.500 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 11525 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Kla | - | 3.960 | 3.510 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 11526 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Kriêng | - | 3.960 | 3.510 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 11527 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Lang | - | 3.960 | 3.510 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 11528 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Din | - | 3.960 | 3.510 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 11529 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Dom | - | 5.500 | 5.000 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 11530 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Pnôn | - | 4.400 | 3.900 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 11531 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Nan | - | 5.500 | 5.000 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 11532 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Kla | - | 4.400 | 3.900 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 11533 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Kriêng | - | 4.400 | 3.900 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 11534 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Lang | - | 4.400 | 3.900 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 11535 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Din | - | 4.400 | 3.900 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 11536 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Dom | - | 14.400 | 12.700 | 11.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |
| 11537 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Nan | - | 14.400 | 12.700 | 11.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |
| 11538 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Pnôn | - | 14.400 | 12.700 | 11.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |
| 11539 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Dơk | - | 14.400 | 12.700 | 11.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |
| 11540 | Gia Lai | Huyện Đức Cơ | Xã Ia Kla | - | 14.400 | 12.700 | 11.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm khác |