Trang chủ page 39
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Đồng Du | Đường trục xã Từ Cầu An Bài (Tờ 14, thửa 118) theo hương Bắc đi Cát Lại xã Bình Nghĩa - đến nhà ông Phạm Văn Hiến thôn An Bài 1 (xóm 3 An Bài cũ) (Tờ 11, thửa 126) | 448.000 | 313.600 | 224.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 762 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐH 06 - Khu vực 1 - Xã Đồng Du | - | 616.000 | 431.200 | 308.000 | 184.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 763 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Vũ Bản | Các tuyến đường có mặt cắt dưới 9 mét - | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | 720.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 764 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Vũ Bản | Các tuyến đường có mặt cắt từ 9 mét đến dưới 13 mét - | 2.640.000 | 1.848.000 | 1.320.000 | 792.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 765 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Vũ Bản | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 13 mét đến dưới 17 mét - | 2.960.000 | 2.072.000 | 1.480.000 | 888.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 766 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Vũ Bản | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 17 mét trở lên - | 3.440.000 | 2.408.000 | 1.720.000 | 1.032.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 767 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã Vũ Bản | Các tuyến đường còn lại của các thôn Thôn 2, Thôn 3, Thôn 4 , Thôn 6, Thôn7 (Đông Thành, Đa Côn, Hưng Vượng, Độ Việt, Văn An, Nam Đoài, Nam, Đồng Quê, - | 400.000 | 280.000 | 200.000 | 120.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 768 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã Vũ Bản | Các tuyến đường còn lại của các thônThôn 1, Thôn 2, Thôn 3, Thôn 5, Thôn 6 (thôn Tiền, Miễu, Hậu, Bắc, Liễm, Trung, Đông Tự, Xuân Mai, Nãi Văn, Gia Hộ - | 400.000 | 280.000 | 200.000 | 120.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 769 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Vũ Bản | Đường từ Ngã ba Nách phướn - đến Đình Đoài Từ nhà ông Trần Văn Yên thôn 6 (thôn Đoài cũ) (PL22, thửa 147) đến nhà bà Trần Thị Duyệt thôn 6 (thôn Đoài cũ) (PL 29, thửa 78) | 560.000 | 392.000 | 280.000 | 168.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 770 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã An Đổ | Đường liên thôn Từ sông Sắt qua thôn An Cao (thôn Cao Dương cũ) - tới thôn Sông Ngoại | 258.000 | 180.600 | 129.000 | 77.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 771 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã An Đổ | Đường huyện Từ đê sông Sắt qua UBND xã - tới địa phận xã La Sơn | 318.000 | 222.600 | 159.000 | 95.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 772 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã An Đổ | Đường trục xã Từ giáp địa phận thị trấn Bình Mỹ - tới đầu thôn Phù Tải (thôn Giải Tây cũ) | 318.000 | 222.600 | 159.000 | 95.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 773 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Trung Lương | Các tuyến đường có mặt cắt dưới 9 mét - | 2.640.000 | 1.848.000 | 1.320.000 | 792.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 774 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Trung Lương | Các tuyến đường có mặt cắt từ 9 mét đến dưới 13 mét - | 2.820.000 | 1.974.000 | 1.410.000 | 846.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 775 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Trung Lương | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 13 mét đến dưới 17 mét - | 3.120.000 | 2.184.000 | 1.560.000 | 936.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 776 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Trung Lương | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 17 mét trở lên - | 3.420.000 | 2.394.000 | 1.710.000 | 1.026.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 777 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã Trung Lương | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư - | 186.000 | 130.200 | 93.000 | 55.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 778 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường trục xã đê sông Sắt - Khu vực 2 - Xã Trung Lương | Đoạn từ Trạm Bơm thôn Trung Lương (thôn Cầu cũ) - đến Trạm Bơm thôn Mai Động (Tờ 47, thửa 14) | 258.000 | 180.600 | 129.000 | 77.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 779 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Trung Lương | Đường trục xã từ cuối thôn Trung Lương (thôn Bến cũ) xuống thôn Mai Động Đoạn từ nhà ông Chiêm (Tờ 38, thửa 62) - đến nhà ông Tôn (Tờ 47, thửa 68) | 258.000 | 180.600 | 129.000 | 77.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 780 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường trục xã đê sông Sắt - Khu vực 2 - Xã Trung Lương | Đoạn từ Trạm Bơm Mai Lương - đến nhà ông Chinh (Tờ 24, thửa 17) | 258.000 | 180.600 | 129.000 | 77.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |