Trang chủ page 25
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 481 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ dốc Vệ (Tờ 22, thửa 21 và thửa 52) - đến máng C1 (Tờ 23, thửa 5 và thửa 51) | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 482 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ đê Sông Hồng (Tờ 14, thửa 43 và thửa 62) - đến cầu Nhân Hưng (Tờ 10, thửa 13 và thửa 21) | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 483 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 11 - Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Từ dốc Lam Cầu (Tờ 38, thửa 2 và thửa 25) - đến hết máng C1 (Tờ 41, thửa 41) | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 484 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ UBND xã (Tờ 31, thửa 37) - đến thôn Bàng Ba( hết xóm Sổ cũ, Tờ 40, thửa 28) | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 485 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ dốc điểm đầu nối với đê Sông Hồng (Tờ 32, thửa 74 và tờ 38, thửa 6) - đến cửa hàng bà Hài (Tờ 34, thửa 21 và thửa 72) | 576.000 | 403.200 | 288.000 | 175.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 486 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ dốc Quán Cung (Tờ 22, thửa 136 và tờ 32 thửa 3) - đến Trạm bơm Do Đạo | 576.000 | 403.200 | 288.000 | 175.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 487 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường đê sông Hồng - Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | từ quán Cung (Tờ 22, thửa 135) - đến Cây xăng của Doanh nghiệp tư nhân Tuấn Hùng | 576.000 | 403.200 | 288.000 | 175.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 488 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ cửa UBND xã (Tờ 31, thửa 14 và tờ 22, thửa 123) - đến đê Sông Hồng (Tờ 22, thửa 93 và thửa 129) | 576.000 | 403.200 | 288.000 | 175.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 489 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường xã - Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Đoạn từ tờ 22, thửa 107, thửa 108 - đến tờ 23, thửa 19, thửa 20 | 2.520.000 | 1.764.000 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 490 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ hộ ông Triển (Tờ 31, thửa 3) - đến Bưu điện Văn hóa xã | 330.000 | 231.000 | 166.650 | 99.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 491 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ cầu Quý (tờ 22 thửa 51) - đến Trường học | 330.000 | 231.000 | 166.650 | 99.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 492 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ nhà trẻ Do Đạo (Tờ 20, thửa 93 và thửa 94) - đến quán Liệu (Tờ 33, thửa 101 và thửa 100) | 330.000 | 231.000 | 166.650 | 99.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 493 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ dốc Vệ (Tờ 22, thửa 21 và thửa 52) - đến máng C1 (Tờ 23, thửa 5 và thửa 51) | 330.000 | 231.000 | 166.650 | 99.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 494 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ đê Sông Hồng (Tờ 14, thửa 43 và thửa 62) - đến cầu Nhân Hưng (Tờ 10, thửa 13 và thửa 21) | 330.000 | 231.000 | 166.650 | 99.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 495 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 11 - Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Từ dốc Lam Cầu (Tờ 38, thửa 2 và thửa 25) - đến hết máng C1 (Tờ 41, thửa 41) | 330.000 | 231.000 | 166.650 | 99.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 496 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ UBND xã (Tờ 31, thửa 37) - đến thôn Bàng Ba( hết xóm Sổ cũ, Tờ 40, thửa 28) | 330.000 | 231.000 | 166.650 | 99.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 497 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ dốc điểm đầu nối với đê Sông Hồng (Tờ 32, thửa 74 và tờ 38, thửa 6) - đến cửa hàng bà Hài (Tờ 34, thửa 21 và thửa 72) | 432.000 | 302.400 | 218.160 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 498 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ dốc Quán Cung (Tờ 22, thửa 136 và tờ 32 thửa 3) - đến Trạm bơm Do Đạo | 432.000 | 302.400 | 218.160 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 499 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường đê sông Hồng - Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | từ quán Cung (Tờ 22, thửa 135) - đến Cây xăng của Doanh nghiệp tư nhân Tuấn Hùng | 432.000 | 302.400 | 218.160 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 500 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Nhân Bình | Đường xã Từ cửa UBND xã (Tờ 31, thửa 14 và tờ 22, thửa 123) - đến đê Sông Hồng (Tờ 22, thửa 93 và thửa 129) | 432.000 | 302.400 | 218.160 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |