Trang chủ page 5
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đoạn nhánh nối ĐT494C - Đường tránh QL21 (ĐT494 cũ) - Khu vực 1 - Thi trấn Kiện Khê | Từ Nhà máy xi măng Kiện Khê - đến giáp huyện Kim Bảng | 1.150.000 | 805.000 | 575.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 82 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường tránh QL1A - Khu vực 1 - Thi trấn Kiện Khê | Đoạn từ giáp phường Thanh Tuyền - đến hết địa bàn thị trấn Kiện Khê | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 83 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Quốc lộ 21 (ĐT494 cũ) - Khu vực 1 - Thi trấn Kiện Khê | Đoạn từ đường tránh thành phố Phủ Lý - đến giáp huyện Kim Bảng | 1.800.000 | 1.260.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 84 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐT494C - Khu vực 1 - Thi trấn Kiện Khê | Đoạn từ đường tránh QL1A (cây xăng Phú Thịnh cũ) - đến hết địa bàn thị trấn (Giáp Thung Mơ, xã Thanh Thủy) | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 85 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐT494C - Khu vực 1 - Thi trấn Kiện Khê | Đoạn Từ giáp thành phố Phủ Lý - đến đường tránh QL1A | 2.800.000 | 1.960.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 86 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | ĐH01 (đường nội thị) - Khu vực 1 - Thi trấn Kiện Khê | Đoạn từ giáp phường Thanh Tuyền - đến đầu cầu Kiện Khê | 2.300.000 | 1.610.000 | 1.150.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 87 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH10 - Khu vực 1 - Xã Liêm Sơn | Đoạn từ giáp thị trấn Tân Thanh (Đình Lầy - xã Thanh Lưu cũ) - đến giáp thị trấn Tân Thanh (Dốc Bưởi - xã Thanh Lưu cũ) | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 88 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Liêm Túc | Các đường trục thôn, xóm khác còn lại - | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 89 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 1 - Xã Liêm Túc | Đoạn từ ngã ba ông Hy thôn Thượng Cầu Vọng (PL5, thửa 50) - đến ngã ba Chùa Vọng thôn Tân Tín Vọng (PL7, thửa 01) | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 90 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 1 - Xã Liêm Túc | Đoạn từ Cầu Đen thôn Thượng Cầu Vọng - đến đường ĐT495B | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 91 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 1 - Xã Liêm Túc | Đoạn đường từ Đình Hát - thôn Vỹ Khách Cầu (thôn Vỹ Khách cũ) - đến đường ĐT495B qua cầu Quán thôn Tân Tín Vọng (thôn Tín Đôn cũ); Đoạn từ Ngã ba thôn Đông Sấu Tháp (thôn Tháp cũ) đến Ngã ba mả Búa thôn Tân Tín Vọn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 92 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 1 - Xã Liêm Túc | Đoạn đường từ ĐT495 - đến cầu Đen - thôn Thượng Cầu Vọng (thôn Đống Cầu cũ); | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 93 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 1 - Xã Liêm Túc | Đoạn từ Cầu vượt qua UBND xã - đến giáp xã Liêm Sơn (đường ĐT495 cũ) | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 94 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 3 - Xã Liêm Thuận | Các đường trục thôn, xóm khác còn lại - | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 95 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Liêm Thuận | Đoạn từ đường ĐT499B - đến Cống KT9 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 96 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Liêm Thuận | Đoạn đường từ cổng làng thôn Lau Chảy (thôn Chảy cũ) - đến Trạm bơm Đình Vạn; | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 97 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Liêm Thuận | Đoạn đường từ thôn Chằm Vải (thôn Phủ Chằm cũ) đi thôn Lau Chảy (thôn Chảy cũ); - | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 98 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Liêm Thuận | Đoạn từ đường ĐT499B - đến thôn Gừa Sông (thôn Gừa cũ); | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 99 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 1 - Xã Liêm Thuận | Đoạn từ đường ĐT499B - đến lối rẽ vào cổng làng thôn Lau Chảy (thôn Chảy cũ) hộ Ông (bà) Toàn (PL11, thửa 26) | 590.000 | 472.000 | 354.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 100 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH10 - Khu vực 1 - Xã Liêm Thuận | Đoạn từ đường ĐT495 (Trường THPT Thanh Liêm A) - đến giáp thị trấn Tân Thanh (xã Thanh lưu cũ) | 1.150.000 | 920.000 | 690.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |