Trang chủ page 7
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH03 - Khu vực 1 - Xã Liêm Cần | Từ giáp xã Liêm Tiết - đến Quốc lộ 21A | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 122 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH07 - Khu vực 1 - Xã Liêm Cần | Từ đường ĐT499B (Trung tâm điều dưỡng TBB nặng xã Liêm Cần) - đến giáp thị trấn Tân Thanh (xã Thanh Bình cũ) | 1.380.000 | 1.104.000 | 828.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 123 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 3 - Xã Liêm Phong | Các đường trục thôn, xóm khác còn lại - | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 124 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Liêm Phong | Đường từ Quốc lộ 21A - đến đầu thôn Hoàng Mai Yên (thôn Hoàng Xá cũ); Đường từ Quốc lộ 21A đến thôn Hoàng Mai Yên (thôn Mai Lĩnh cũ); Đường từ Quốc lộ 21A đến thôn Hoàng Mai | 590.000 | 472.000 | 354.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 125 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Liêm Phong | Đường từ Quốc lộ 21A - đến đầu làng Nguyễn Trung; | 590.000 | 472.000 | 354.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 126 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Liêm Phong | Đường từ đường trục xã - đến Đình thôn Yên Thống; | 590.000 | 472.000 | 354.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 127 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Liêm Phong | Đường từ Trạm y tế xã - đến hết thôn Cự Xá; | 590.000 | 472.000 | 354.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 128 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH04 - Khu vực 1 - Xã Liêm Phong | Từ Quốc lộ 21B - đến giáp xã Liêm Tiết | 1.380.000 | 1.104.000 | 828.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 129 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH04 - Khu vực 1 - Xã Liêm Phong | Từ Quốc lộ 21A - đến Quốc lộ 21B | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 130 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 13m đến dưới 17m (Vị trí tại xứ đồng: Út 3, Rộc Già - thôn An Hoà) - Xã Thanh Hà | - | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 131 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 17m trở lên (Vị trí tại xứ đồng: Út 3, Rộc Già - thôn An Hoà) - Xã Thanh Hà | - | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 132 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 3 - Xã Thanh Hà | Các đường trục thôn, xóm khác còn lại - | 610.000 | 488.000 | 366.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 133 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Thanh Hà | Đường từ Xí nghiệp may 199 đi - đến đường ĐT495 (Qua thôn Mậu Chử) | 790.000 | 632.000 | 474.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 134 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 1 - Xã Thanh Hà | Đường từ Cầu Dương Xá - đến giáp xã Liêm Chung-Thành phố Phủ Lý (WB2) | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 135 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH11 - Khu vực 1 - Xã Thanh Hà | Từ Công ty may Bắc Hà - đến ĐT495 (thôn Dương Xá) | 1.720.000 | 1.376.000 | 1.032.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 136 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 1 - Xã Thanh Hà | Đoạn từ dự án Khu làng nghề thêu ren - đến đường ĐT495 | 1.720.000 | 1.376.000 | 1.032.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 137 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 1 - Xã Thanh Hà | Đoạn giao từ Quốc lộ 1A - đến hết dự án Khu làng nghề thêu ren | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 138 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Thị trấn Tân Thanh (xã Thanh Bình cũ) | Các tuyến đường có mặt cắt ngang dưới 09 mét - | 420.000 | 294.000 | 210.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 139 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Thị trấn Tân Thanh (xã Thanh Bình cũ) | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 09 mét - đến dưới 13 mét | 600.000 | 420.000 | 300.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 140 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Thị trấn Tân Thanh (xã Thanh Bình cũ) | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 13 mét - đến dưới 17 mét | 900.000 | 630.000 | 450.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |