Trang chủ page 101
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2001 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Đồn Xá | Các tuyến đường có mặt cắt dưới 9 mét - | 1.560.000 | 1.092.000 | 780.000 | 468.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2002 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Đồn Xá | Các tuyến đường có mặt cắt từ 9 mét đến dưới 13 mét - | 1.740.000 | 1.218.000 | 870.000 | 522.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2003 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Đồn Xá | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 13 mét đến dưới 17 mét - | 2.040.000 | 1.428.000 | 1.020.000 | 612.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2004 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã Đồn Xá | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 17 mét trở lên - | 2.340.000 | 1.638.000 | 1.170.000 | 702.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2005 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã Đồn Xá | Các tuyến đường còn lại - | 264.000 | 184.800 | 132.000 | 79.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2006 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Đồn Xá | Đường trục xã Dọc mương BH 13 từ cầu Ghéo - đến giáp thị trấn Bình Mỹ | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2007 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Đồn Xá | Đường trục xã Xã lộ mới quy hoạch từ ĐT 497 qua thôn Tiên Lý - đến giáp thôn Cao Cát (thôn Cao Cái cũ) xã An Mỹ | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2008 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Đồn Xá | Đường trục xã Xã lộ 5 từ xã lộ 4 - đến Đa Tài (Thôn Đa Bồ Đạo) | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2009 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Đồn Xá | Đường trục xã Đoạn từ nhà ông Hưng - Bồ Xá (Thôn Đa Bồ Đạo) - đến hết địa phận xã Đồn Xá giáp thị trấn Bình Mỹ | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2010 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Đồn Xá | Đường trục xã Từ Đường ĐT 497 - đến đầu Thanh Khê (Thôn Nhân Hòa) | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2011 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Đồn Xá | Đường trục xã Từ Đường ĐT 497 - đến phía tây Đạo Truyền (Thôn Đa Bồ Đạo) | 456.000 | 319.200 | 228.000 | 136.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2012 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Đồn Xá | Đường trục xã Từ Đường ĐT 497 - đến Trạm Bơm phía đông Nhân Dực (Thôn Nhân Hòa) | 456.000 | 319.200 | 228.000 | 136.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2013 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã An Nội | Các tuyến đường còn lại trong các thôn - | 264.000 | 184.800 | 132.000 | 79.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2014 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã An Nội | Từ Nam đường 21B - đến Gòi Hạ An Lã thôn 3 | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2015 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã An Nội | Từ ngã tư cầu Điền thôn 1 - đến cầu Đội thôn 1 | 354.000 | 247.800 | 177.000 | 106.200 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2016 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã An Nội | Đường từ ngã tư cầu Điền Thôn 1 - đến bắc đường 21B | 372.000 | 260.400 | 186.000 | 111.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2017 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐH 02 (Đường 9012 cũ) - Khu vực 1 - Xã An Nội | Đường ĐH 02 (Đường 9012 cũ) Đoạn từ Bưu điện An Nội - đến giáp xã Vũ Bản | 462.000 | 323.400 | 231.000 | 138.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2018 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã Tiêu Động | Tất cả các đường ngõ còn lại - | 300.000 | 210.000 | 150.000 | 90.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2019 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường thôn và đường liên thôn Tiêu Hạ Nam (cũ là thônTiêu Hạ) - Khu vực 2 - Xã Tiêu Động | Đoạn từ mương S16 - đến hộ ông Đào Tất Thắng | 420.000 | 294.000 | 210.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2020 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường thôn và đường liên thôn Tiêu Thượng - Khu vực 2 - Xã Tiêu Động | Đoạn từ hộ ông Sử - đến Nhà Thờ lớn | 420.000 | 294.000 | 210.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |