Trang chủ page 111
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2201 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496B - Xã Hưng Công | Đoạn từ giáp xã Bối Cầu - đến Cầu Châu Giang | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2202 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496B - Xã Bối Cầu | Đoạn từ giáp xã An Nội - đến giáp xã Hưng Công | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2203 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496B - Xã An Nội | Đoạn từ giáp xã Trung Lương - đến giáp xã Bối Cầu | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2204 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496B - Xã Trung Lương | Đoạn từ đường vào Chợ Họ - đến hết xã Trung Lương | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | 450.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2205 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 491 - Xã Tràng An | Đoạn từ giáp xã Đinh Xá - đến giáp xã Bình Nghĩa | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2206 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 491 - Xã Bình Nghĩa | Đoạn từ nhà ông Hồng (Tờ 31, thửa 232) - đến giáp xã Tràng An | 600.000 | 420.000 | 300.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2207 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 491 - Xã Bình Nghĩa | Đoạn từ nhà ông Lào (Tờ 32, thửa 31) - đến đường vào Cây Thánh giá Thôn 5 Cát lại (Nhà bà Hằng, tờ 28, thửa 267) | 900.000 | 630.000 | 450.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2208 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 491 - Xã Bình Nghĩa | Đoạn từ giáp thị trấn Vĩnh Trụ - đến nhà hàng Liêm Minh | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2209 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496 - Xã An Ninh | từ Nhà Văn hoá thôn An Thuận (Thôn 1 cũ) - đến giáp xã Bồ Đề | 780.000 | 546.000 | 390.000 | 234.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2210 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496 - Xã An Ninh | tiếp giáp từ nhà ông Chướng thôn An Tâm - đến nhà ông Hưu thôn An Tiến (Thôn 8 cũ) | 780.000 | 546.000 | 390.000 | 234.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2211 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496 - Xã An Ninh | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn An Thuận (Thôn 1 cũ) (PL9, thửa 166) - đến nhà ông Chướng thôn An Tâm (Thôn 4 cũ) (PL11, thửa 01) | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2212 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496 - Xã Bồ Đề | từ nhà ông Trương Đình Tuyên - đến giáp xã An Ninh | 600.000 | 420.000 | 300.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2213 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496 - Xã Bồ Đề | từ nhà ông Đào Ngọc Hộ - đến nhà ông Trần Huy Hồng | 780.000 | 546.000 | 390.000 | 234.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2214 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496 - Xã Bồ Đề | từ nhà ông Trần Trọng Bính - đến giáp xã Ngọc Lũ | 780.000 | 546.000 | 390.000 | 234.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2215 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496 - Xã Bồ Đề | Đoạn từ nhà ông Đào Ngọc Nghị qua UBND xã, Trạm Đa khoa - đến nhà ông Chu Văn Trường thôn 4 | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2216 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496 - Xã Ngọc Lũ | Đoạn từ nhà ông Nội Thôn Đội 6 (Đội 10 cũ) - đến giáp xã Bồ Đề | 900.000 | 630.000 | 450.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2217 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496 - Xã Ngọc Lũ | Đoạn từ hộ ông Giảng thôn Đội 5 (Đội 11 cũ) - đến hộ ông Mưu thôn Đội 6 (Đội 10 cũ) | 1.080.000 | 756.000 | 540.000 | 324.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2218 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496 - Xã Ngọc Lũ | Đoạn từ giáp xã Hưng Công - đến hết hộ bà Dần thôn Đội 5 (Đội 11 cũ). | 1.242.000 | 869.400 | 621.000 | 372.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2219 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496 - Xã Hưng Công | từ nhà ông Thuân (Tờ 14, thửa 8) - đến Trạm bơm xã Ngọc Lũ | 900.000 | 630.000 | 450.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2220 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496 - Xã Hưng Công | từ Trường Tiểu học thôn Cổ Viễn - đến Cầu An Bài giáp xã Đồng Du; | 900.000 | 630.000 | 450.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |