Trang chủ page 122
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2421 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Hợp Lý | Đường xã Từ ngã ba Bưu điện (Tờ 15, thửa 139 và thửa 129) - đến thôn Phúc Hạ 2 (xóm 17cũ, Tờ 18, thửa 148 và thửa 170) | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2422 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Hợp Lý | Đường xã Từ ngã ba Bưu điện (Tờ 15, thửa 142 và tờ 10, thửa 56) - đến Cầu Cong (Tờ 16, thửa 119 và thửa 278) | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2423 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Hưng cũ) | Các trục đường thôn - | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2424 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Hưng cũ) | Đường trục xã - | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2425 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Hưng cũ) | Đường xã Từ cống Tróc (Tờ 4, thửa 190 và thửa 38) - đến giáp xã Nhân Thịnh | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2426 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 10 - Khu vực 1 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Hưng cũ) | Đoạn từ thửa 47, tờ số 32 - đến hết địa phận xã Nhân Đạo cũ (thửa 104, tờ 10) | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2427 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Đạo cũ) | Đường trục thôn - | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2428 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Đạo cũ) | Đường nối đường Cống Tróc Đội xuyên - đến cầu Thái Hà xã Chân Lý | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2429 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Đạo cũ) | Đường trục xã Từ đường ĐH 09 - đến Nội Tần giáp xã Bắc Lý | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2430 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Đạo cũ) | Đường trục xã Từ đường ĐT 491 (Tờ 12, thửa 116 và 122) - đến ĐH 09 (tờ 9, thửa 164) | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2431 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 09 - Khu vực 1 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Đạo cũ) | Từ Cầu Tróc (Tờ 11, thửa 184) - đến đê Sông Hồng | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2432 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Bắc Lý | Đường trục thôn - | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2433 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Bắc Lý | Các đường trục xã còn lại - | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2434 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 02 - Khu vực 2 - Xã Bắc Lý | Từ đường ĐT 491 - đến giáp xã Chân Lý | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2435 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH03 - Khu vực 2 - Xã Bắc Lý | Đoạn từ ĐH04 Cống Đọ (tờ 45 thửa 37 hộ ông Ánh) - đến tờ 18 thửa 24 hộ ông Cường giáp xã Nhân Chính | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2436 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH12 - Khu vực 2 - Xã Bắc Lý | Đoạn từ đầu thửa 167,47, tờ 37 - đến giáp xã Nhân Nghĩa (tờ 19 thửa 27,21) | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2437 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH12 - Khu vực 2 - Xã Bắc Lý | Đoạn từ thửa 89 - đến thửa 518 tờ 16 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2438 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH12 - Khu vực 2 - Xã Bắc Lý | Đoạn từ đường ĐT 491 (tờ 37 thửa 82) - đến tờ 16 thửa 79, 86 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2439 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 04 - Khu vực 2 - Xã Bắc Lý | Từ thôn Nội Đọ (thôn Đọ cũ, Tờ 35, thửa 168) - đến giáp xã Nhân Nghĩa | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2440 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 04 - Khu vực 2 - Xã Bắc Lý | Từ giáp xã Đạo Lý (Tờ 22, thửa 104) - đến nhà bà Vũ (Tờ 34, thửa 16) | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |